đàn xếp

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đàn xếp (Động từ)

Thiết lập một thỏa thuận hoặc cùng nhau giải quyết vấn đề khó khăn.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần đàn xếp lại lịch chơi bóng cho cả nhóm."
  • 2."Cô ấy đã đàn xếp với bạn để đi dạo sau giờ học."
  • 3."Khi có mâu thuẫn, tốt nhất là ngồi lại đàn xếp với nhau."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đàn xếp (Danh từ)

Một sự sắp xếp hoặc thỏa thuận giữa các bên.

Ví dụ (3)
  • 1."Đàn xếp này giúp chúng ta tránh được nhiều rắc rối."
  • 2."Tôi thích cách mà họ đã thực hiện đàn xếp trước khi bắt đầu hợp tác."
  • 3."Một đàn xếp rõ ràng sẽ làm cho công việc của chúng ta dễ dàng hơn."

Lưu ý khi sử dụng "đàn xếp"

Lưu ý về động từ

"đàn xếp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"đàn xếp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đàn xếp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đàn xếp"

đàn xếp là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Thiết lập một thỏa thuận hoặc cùng nhau giải quyết vấn đề khó khăn. Ví dụ: "Chúng ta cần đàn xếp lại lịch chơi bóng cho cả nhóm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này