dân tộc thiểu số

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dân tộc thiểu số (Danh từ)

Nhóm người có số lượng nhỏ hơn trong cộng đồng dân cư, thường có nền văn hóa, ngôn ngữ và phong tục tập quán riêng biệt.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi từng tham gia một hoạt động tìm hiểu về văn hóa của các dân tộc thiểu số ở vùng núi."
  • 2."Có nhiều dân tộc thiểu số ở Việt Nam, mỗi dân tộc đều có những phong tục rất độc đáo."
  • 3."Chúng ta nên tôn trọng và bảo vệ bản sắc văn hóa của dân tộc thiểu số."

Lưu ý khi sử dụng "dân tộc thiểu số"

Lưu ý về danh từ

"dân tộc thiểu số" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dân tộc thiểu số"

dân tộc thiểu số là danh từ trong tiếng Việt. Nhóm người có số lượng nhỏ hơn trong cộng đồng dân cư, thường có nền văn hóa, ngôn ngữ và phong tục tập quán riêng biệt. Ví dụ: "Tôi từng tham gia một hoạt động tìm hiểu về văn hóa của các dân tộc thiểu số ở vùng núi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này