đáng

Tính từPhó từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: đáng (Tính từ)

Thể hiện giá trị, phẩm chất hoặc sự xứng đáng của một việc gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Công việc này thật đáng giá thời gian của tôi."
  • 2."Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy."
  • 3."Chiếc xe này rất đáng mua vì giá hợp lý."
2
Phó từ

Nghĩa 2: đáng (Phó từ)

Diễn tả mức độ hoặc mức độ xứng đáng của một hành động hoặc tình huống.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy xứng đáng được khen ngợi vì sự nỗ lực."
  • 2."Họ đã làm việc chăm chỉ, vì vậy họ thật sự đáng được nghỉ ngơi."
  • 3."Món ăn này thật sự đáng thử khi bạn đến đây."

Lưu ý khi sử dụng "đáng"

Lưu ý về tính từ

"đáng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "đáng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đáng"

đáng là tính từ, phó từ trong tiếng Việt. Thể hiện giá trị, phẩm chất hoặc sự xứng đáng của một việc gì đó. Ví dụ: "Công việc này thật đáng giá thời gian của tôi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này