dàn nhạc
Định nghĩa
Nghĩa 1: dàn nhạc (Danh từ)
Tập hợp các nhạc công sử dụng nhiều nhạc cụ để biểu diễn âm nhạc.
- 1."Dàn nhạc dân tộc"
- 2."Người chỉ huy dàn nhạc"
- 3."Dàn nhạc giao hưởng biểu diễn tại nhà hát."
- 4."Hôm nay có dàn nhạc rock nổi tiếng đến thành phố."
Lưu ý khi sử dụng "dàn nhạc"
Lưu ý về danh từ
"dàn nhạc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dàn nhạc"
dàn nhạc là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp các nhạc công sử dụng nhiều nhạc cụ để biểu diễn âm nhạc. Ví dụ: "Dàn nhạc dân tộc"
Từ liên quan
dàn dựng
Hành động chuẩn bị để trình diễn trên sân khấu (nói chung).
dàn hoà
Dàn xếp để thiết lập lại sự hòa thuận.
dàn mặt
(Khẩu ngữ) để cho người khác gặp mặt hoặc tiếp xúc trực tiếp.
dàn nhạc giao hưởng
Dàn nhạc quy mô lớn, bao gồm sự kết hợp của nhiều loại nhạc cụ khác nhau.
dàn trải
Trải ra, không tập trung vào một điểm cụ thể, mà phân tán ra nhiều hướng hoặc nhiều lĩnh vực.
dàn tập
Hành động dàn dựng và tập luyện trên sân khấu trước khi biểu diễn trước khán giả.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.