dàn nhạc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dàn nhạc (Danh từ)

Tập hợp các nhạc công sử dụng nhiều nhạc cụ để biểu diễn âm nhạc.

Ví dụ (4)
  • 1."Dàn nhạc dân tộc"
  • 2."Người chỉ huy dàn nhạc"
  • 3."Dàn nhạc giao hưởng biểu diễn tại nhà hát."
  • 4."Hôm nay có dàn nhạc rock nổi tiếng đến thành phố."

Lưu ý khi sử dụng "dàn nhạc"

Lưu ý về danh từ

"dàn nhạc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dàn nhạc"

dàn nhạc là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp các nhạc công sử dụng nhiều nhạc cụ để biểu diễn âm nhạc. Ví dụ: "Dàn nhạc dân tộc"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này