dẫn hoả
Định nghĩa
Nghĩa 1: dẫn hoả (Động từ)
Hành động bắt lửa và truyền lửa để làm cháy lan tới mục tiêu đã định.
- 1."Dùng con cúi làm chất dẫn hoả."
- 2."Họ dẫn hoả để đốt rẫy một cách an toàn."
- 3."Lửa được dẫn hoả qua các vật liệu dễ cháy."
Lưu ý khi sử dụng "dẫn hoả"
Lưu ý về động từ
"dẫn hoả" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "dẫn hoả"
dẫn hoả là động từ trong tiếng Việt. Hành động bắt lửa và truyền lửa để làm cháy lan tới mục tiêu đã định. Ví dụ: "Dùng con cúi làm chất dẫn hoả."
Từ liên quan
dẫn cưới
Người được chỉ định để dẫn dắt cô dâu trong buổi lễ cưới.
dẫn dắt
Hành động chỉ dẫn, hướng dẫn để đi đúng hướng hoặc đạt được mục tiêu đã đề ra.
dẫn giải
Chỉ dẫn và giải thích những chỗ khó hiểu.
dẫn lưu
Chỉ hành động cho chất lỏng chảy ra qua một ống nhỏ, thường được sử dụng trong lĩnh vực y học.
dẫn nhiệt
Để cho nhiệt được truyền qua một vật liệu hoặc hệ thống.
dẫn rượu
(Khẩu ngữ) đi một cách chậm chạp, giống như khi di chuyển trong khi đang cầm rượu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.