đàn tì

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đàn tì (Danh từ)

Đàn tì là một loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, có hình dáng giống như đàn tranh nhưng nhỏ gọn hơn và thường được chơi trong các buổi biểu diễn âm nhạc dân gian.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, tôi đã đi xem một buổi biểu diễn có đàn tì, thật sự rất hay."
  • 2."Ông nội tôi thường chơi đàn tì vào mỗi buổi chiều để thư giãn."
  • 3."Trong các lễ hội, âm thanh của đàn tì luôn thu hút sự chú ý của mọi người."

Lưu ý khi sử dụng "đàn tì"

Lưu ý về danh từ

"đàn tì" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đàn tì"

đàn tì là danh từ trong tiếng Việt. Đàn tì là một loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, có hình dáng giống như đàn tranh nhưng nhỏ gọn hơn và thường được chơi trong các buổi biểu diễn âm nhạc dân gian. Ví dụ: "Hôm qua, tôi đã đi xem một buổi biểu diễn có đàn tì, thật sự rất hay."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này