đàn tứ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đàn tứ (Danh từ)

Đàn tứ là một loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, thường có bốn dây, được chơi bằng cách gẩy hoặc đánh.

Ví dụ (3)
  • 1."Ông tôi thường chơi đàn tứ mỗi khi có khách đến nhà."
  • 2."Hôm nay lớp tôi học cách chơi đàn tứ, mọi người đều rất vui."
  • 3."Trong buổi biểu diễn, nghệ sĩ đã biểu diễn một bản nhạc rất hay trên đàn tứ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đàn tứ (Danh từ)

Đàn tứ cũng có thể chỉ đến một nhóm nhạc cụ dây khác, thường được dùng để hòa tấu.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhóm bạn tôi thường chơi đàn tứ cùng nhau mỗi cuối tuần."
  • 2."Mỗi khi có dịp, chúng tôi lại tổ chức một buổi hòa tấu đàn tứ."
  • 3."Tôi thích nghe nhạc từ đàn tứ vì âm thanh rất ấm áp và du dương."

Lưu ý khi sử dụng "đàn tứ"

Lưu ý về danh từ

"đàn tứ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đàn tứ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đàn tứ"

đàn tứ là danh từ trong tiếng Việt. Đàn tứ là một loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, thường có bốn dây, được chơi bằng cách gẩy hoặc đánh. Ví dụ: "Ông tôi thường chơi đàn tứ mỗi khi có khách đến nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này