dân tình

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dân tình (Danh từ)

Một nhóm người sống ở một địa phương nhất định, thường nói đến người dân của một vùng hay một đất nước.

Ví dụ (3)
  • 1."Dân tình ở đây rất thân thiện và hiếu khách."
  • 2."Khi có thiên tai, những người dân tình luôn giúp đỡ lẫn nhau."
  • 3."Dân tình trong thành phố này rất yêu thích các hoạt động văn hóa."

Lưu ý khi sử dụng "dân tình"

Lưu ý về danh từ

"dân tình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dân tình"

dân tình là danh từ trong tiếng Việt. Một nhóm người sống ở một địa phương nhất định, thường nói đến người dân của một vùng hay một đất nước. Ví dụ: "Dân tình ở đây rất thân thiện và hiếu khách."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này