dàn ý

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dàn ý (Danh từ)

Từ chỉ kế hoạch hoặc cấu trúc sơ bộ cho một văn bản, tương tự như dàn bài.

Ví dụ (4)
  • 1."Dàn bài"
  • 2."Lập dàn ý trước khi viết một bản báo cáo."
  • 3."Tôi thường chuẩn bị dàn ý trước khi soạn thảo một bài văn."
  • 4."Khi bắt đầu nghiên cứu, hãy tạo một dàn ý để sắp xếp ý tưởng."

Lưu ý khi sử dụng "dàn ý"

Lưu ý về danh từ

"dàn ý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dàn ý"

dàn ý là danh từ trong tiếng Việt. Từ chỉ kế hoạch hoặc cấu trúc sơ bộ cho một văn bản, tương tự như dàn bài. Ví dụ: "Dàn bài"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này