đàn tràng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đàn tràng (Danh từ)

Đàn được dọn ra để thực hiện các nghi lễ tôn thờ Phật, thường là lễ giải oan.

Ví dụ (3)
  • 1."Lập đàn tràng giải oan."
  • 2."Hôm nay chúng tôi sẽ tổ chức đàn tràng cầu siêu cho những linh hồn chưa được siêu thoát."
  • 3."Để thực hiện lễ hội, chúng tôi phải chuẩn bị một đàn tràng trang trọng."

Lưu ý khi sử dụng "đàn tràng"

Lưu ý về danh từ

"đàn tràng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đàn tràng"

đàn tràng là danh từ trong tiếng Việt. Đàn được dọn ra để thực hiện các nghi lễ tôn thờ Phật, thường là lễ giải oan. Ví dụ: "Lập đàn tràng giải oan."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này