đạn nổ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đạn nổ (Danh từ)

Đạn khi nổ sẽ vỡ ra thành nhiều mảnh (có thể lên tới hàng nghìn, chục nghìn mảnh), gây sát thương mạnh và tạo ra sức ép lớn để phá hoại.

Ví dụ (2)
  • 1."Sau khi đạn nổ, khu vực xung quanh biến thành đống đổ nát."
  • 2."Đạn nổ thường được sử dụng trong các cuộc chiến tranh thành phố."

Lưu ý khi sử dụng "đạn nổ"

Lưu ý về danh từ

"đạn nổ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đạn nổ"

đạn nổ là danh từ trong tiếng Việt. Đạn khi nổ sẽ vỡ ra thành nhiều mảnh (có thể lên tới hàng nghìn, chục nghìn mảnh), gây sát thương mạnh và tạo ra sức ép lớn để phá hoại. Ví dụ: "Sau khi đạn nổ, khu vực xung quanh biến thành đống đổ nát."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này