dăn
Định nghĩa
Nghĩa 1: dăn (Tính từ)
Từ dùng trong một số phương ngữ để chỉ trạng thái hoặc đặc điểm nào đó.
- 1."Cái cây này dăn nứt do thiếu nước."
- 2."Da cô ấy dăn lại sau khi sống trong vùng khí hậu khô."
Lưu ý khi sử dụng "dăn"
Lưu ý về tính từ
"dăn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "dăn"
dăn là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng trong một số phương ngữ để chỉ trạng thái hoặc đặc điểm nào đó. Ví dụ: "Cái cây này dăn nứt do thiếu nước."
Từ liên quan
dăm cối
Có khả năng thực hiện một hành động hoặc tiến hành một hoạt động nào đó một cách liên tục, đều đặn và tự nhiên trong thời gian dài.
dăm kèn
Bộ phận có trong kèn, dạng thanh mỏng, khi rung sẽ phát ra âm thanh.
dăm kết
Đá được tạo thành từ các mảnh vụn sắc cạnh, kết dính với nhau nhờ một chất kết dính tự nhiên.
dăn deo
(Phương ngữ) Diễn tả sự kéo dài, mềm mại, hoặc không chắc chắn.
dăn dúm
(Phương ngữ) Miêu tả trạng thái hoặc cách nói chậm rãi, lúng túng.
dăng
Từ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.