dân ý

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dân ý (Danh từ)

Ý kiến hoặc nguyện vọng của nhân dân về một vấn đề chính trị nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Trưng cầu dân ý là một bước quan trọng trong việc đưa ra quyết định chính trị."
  • 2."Mở cuộc điều tra dân ý để thu thập thông tin phản hồi từ người dân."
  • 3."Các nhà lãnh đạo cần lắng nghe dân ý để phát triển chính sách phù hợp."

Lưu ý khi sử dụng "dân ý"

Lưu ý về danh từ

"dân ý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dân ý"

dân ý là danh từ trong tiếng Việt. Ý kiến hoặc nguyện vọng của nhân dân về một vấn đề chính trị nào đó. Ví dụ: "Trưng cầu dân ý là một bước quan trọng trong việc đưa ra quyết định chính trị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này