dân công
Định nghĩa
Nghĩa 1: dân công (Danh từ)
Công dân tham gia vào các hoạt động lao động chân tay theo nghĩa vụ trong một khoảng thời gian nhất định.
- 1."Những người dân công đã làm việc không mệt mỏi để xây dựng lại cầu đường."
- 2."Trong thời chiến, nhiều thanh niên trở thành dân công để hỗ trợ chiến trường."
Lưu ý khi sử dụng "dân công"
Lưu ý về danh từ
"dân công" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dân công"
dân công là danh từ trong tiếng Việt. Công dân tham gia vào các hoạt động lao động chân tay theo nghĩa vụ trong một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ: "Những người dân công đã làm việc không mệt mỏi để xây dựng lại cầu đường."
Từ liên quan
dân chủ hoá
Làm cho một hoạt động hoặc tổ chức mang tính chất dân chủ hơn.
dân chủ tư sản
Chế độ demokrasi tư sản, hay còn gọi là chế độ dân chủ kiểu tư sản.
dân chủ tập trung
Khái niệm chính trị chỉ hình thức tổ chức và quản lý xã hội trong đó quyền lực được tập trung vào một nhóm nhỏ, thường là đảng cầm quyền.
dân cư
Cư dân sống trong một khu vực nào đó, được nói đến một cách tổng quát.
dân cử
Được bầu ra bởi nhân dân.
dân doanh
Ít được sử dụng; tương tự như tư doanh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.