đàn ống

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đàn ống (Danh từ)

Đàn hơi có kích thước lớn, bao gồm bàn phím và hệ thống ống kim loại, thường được sử dụng trong các nhà thờ lớn.

Ví dụ (2)
  • 1."Đàn ống trong nhà thờ phát ra âm thanh vang dội, thu hút sự chú ý của mọi người."
  • 2."Trong buổi hòa nhạc, tiếng đàn ống hòa quyện với giọng hát, tạo nên một không gian trang nghiêm."

Lưu ý khi sử dụng "đàn ống"

Lưu ý về danh từ

"đàn ống" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đàn ống"

đàn ống là danh từ trong tiếng Việt. Đàn hơi có kích thước lớn, bao gồm bàn phím và hệ thống ống kim loại, thường được sử dụng trong các nhà thờ lớn. Ví dụ: "Đàn ống trong nhà thờ phát ra âm thanh vang dội, thu hút sự chú ý của mọi người."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này