dân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dân (Danh từ)

Người cùng nghề nghiệp, hoàn cảnh, hoặc đặc điểm nào đó, tạo thành một tầng lớp riêng.

Ví dụ (4)
  • 1."Dân buôn"
  • 2."Dân ngụ cư"
  • 3."Dân nghệ sĩ"
  • 4."Dân văn phòng thường gặp nhau vào giờ nghỉ trưa."

Lưu ý khi sử dụng "dân"

Lưu ý về danh từ

"dân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dân"

dân là danh từ trong tiếng Việt. Người cùng nghề nghiệp, hoàn cảnh, hoặc đặc điểm nào đó, tạo thành một tầng lớp riêng. Ví dụ: "Dân buôn"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này