dân chơi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dân chơi (Danh từ)

Người thường xuyên tham gia vào các hoạt động vui chơi, tiệc tùng, có khả năng ăn chơi sành điệu (thường mang nghĩa châm biếm).

Ví dụ (4)
  • 1."Dân chơi thứ thiệt."
  • 2."Nơi tụ tập của đám dân chơi."
  • 3."Anh ta là một dân chơi nổi tiếng trong thành phố."
  • 4."Cô ấy không thích giao du với những người dân chơi."

Lưu ý khi sử dụng "dân chơi"

Lưu ý về danh từ

"dân chơi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dân chơi"

dân chơi là danh từ trong tiếng Việt. Người thường xuyên tham gia vào các hoạt động vui chơi, tiệc tùng, có khả năng ăn chơi sành điệu (thường mang nghĩa châm biếm). Ví dụ: "Dân chơi thứ thiệt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này