dẫn chứng
Định nghĩa
Nghĩa 1: dẫn chứng (Động từ)
Dùng ví dụ hoặc tài liệu để làm bằng chứng.
- 1."Kể ra một câu chuyện để dẫn chứng."
- 2."Tôi cần dẫn chứng để chứng minh cho luận điểm của mình."
- 3."Giáo viên đã dẫn chứng nhiều ví dụ cụ thể trong bài giảng."
Nghĩa 2: dẫn chứng (Danh từ)
Tài liệu hoặc sự kiện được đưa ra để làm bằng chứng.
- 1."Đưa hàng loạt dẫn chứng để minh hoạ."
- 2."Những dẫn chứng này rất thuyết phục và đáng tin cậy."
- 3."Có nhiều dẫn chứng từ nghiên cứu hỗ trợ cho lập luận này."
Lưu ý khi sử dụng "dẫn chứng"
Lưu ý về động từ
"dẫn chứng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"dẫn chứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "dẫn chứng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "dẫn chứng"
dẫn chứng là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Dùng ví dụ hoặc tài liệu để làm bằng chứng. Ví dụ: "Kể ra một câu chuyện để dẫn chứng."
Từ liên quan
dẫn
(Khẩu ngữ) sử dụng để chỉ việc có ưu thế hoặc ghi điểm trong một cuộc thi đấu.
dẫn chương trình
Giới thiệu và điều khiển một chương trình biểu diễn nghệ thuật, giao lưu văn hóa, trò chơi, v.v.
dẫn chất
Thuật ngữ ít được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
dẫn cưới
Người được chỉ định để dẫn dắt cô dâu trong buổi lễ cưới.
dẫn dắt
Hành động chỉ dẫn, hướng dẫn để đi đúng hướng hoặc đạt được mục tiêu đã đề ra.
dẫn giải
Chỉ dẫn và giải thích những chỗ khó hiểu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.