dân chính

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dân chính (Danh từ)

Công việc hành chính thực hiện các chính sách và chế độ liên quan đến đời sống của người dân.

Ví dụ (3)
  • 1."Cơ quan dân chính"
  • 2."Bộ phận dân chính chịu trách nhiệm xử lý các hồ sơ liên quan đến chính sách xã hội."
  • 3."Chúng tôi cần cải thiện quy trình làm việc của cơ quan dân chính để phục vụ người dân tốt hơn."

Lưu ý khi sử dụng "dân chính"

Lưu ý về danh từ

"dân chính" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dân chính"

dân chính là danh từ trong tiếng Việt. Công việc hành chính thực hiện các chính sách và chế độ liên quan đến đời sống của người dân. Ví dụ: "Cơ quan dân chính"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này