đàn áp
Định nghĩa
Nghĩa 1: đàn áp (Động từ)
Hành động dẹp bỏ sự chống đối bằng bạo lực hoặc quyền lực một cách thô bạo.
- 1."Giặc đàn áp các phong trào yêu nước."
- 2."Cuộc khởi nghĩa bị đàn áp khốc liệt."
- 3."Chính quyền đã đàn áp các cuộc biểu tình của người dân."
Lưu ý khi sử dụng "đàn áp"
Lưu ý về động từ
"đàn áp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đàn áp"
đàn áp là động từ trong tiếng Việt. Hành động dẹp bỏ sự chống đối bằng bạo lực hoặc quyền lực một cách thô bạo. Ví dụ: "Giặc đàn áp các phong trào yêu nước."
Từ liên quan
đàn tứ
Đàn tứ là một loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, thường có bốn dây, được chơi bằng cách gẩy hoặc đánh.
đàn tỳ
Đàn tỳ là một loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, có hình thức giống như đàn nguyệt nhưng thường lớn hơn và có nhiều dây hơn.
đàn xếp
Thiết lập một thỏa thuận hoặc cùng nhau giải quyết vấn đề khó khăn.
đàn ông
Người thuộc giới tính nam, thường là người lớn tuổi.
đàn ông đàn ang
(Khẩu ngữ) cách gọi đàn ông, thường mang ý nghĩa coi thường hoặc châm biếm.
đàn đá
Nhạc cụ cổ truyền được làm từ những thanh đá, khi gõ vào sẽ phát ra những âm thanh khác nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.