Từ vựng vần D (trang 5/21)
Tổng 3.752 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "D". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- đằngLối đi, thường được sử dụng để chỉ hướng đi đối lập với một hoặc những lối khác.
- đang(Văn chương) thể hiện sự đồng ý thực hiện một việc mà người có tình cảm không thể làm.
- đẳngChỉ sự ngang bằng hoặc tương đương giữa các đối tượng.
- dăngTừ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
- đẳng ápCó áp suất không thay đổi.
- đằng ấy(Khẩu ngữ) Từ dùng để gọi bạn một cách thân mật, thường được sử dụng giữa những người bạn trẻ.
- đăng bạCách dùng cổ của từ 'đăng ký', nghĩa là ghi danh hoặc ghi vào sổ.
- dáng bộCách thể hiện của cơ thể, tương tự như dáng điệu.
- đảng bộTổ chức đảng tại các cấp và các ngành, từ chi bộ cho đến liên chi.
- đăng bộThực hiện các thủ tục để ghi danh hoặc ghi nhận một cái gì đó, thường liên quan đến việc đăng ký sự tham gia hoặc sở hữu.
- đăng caiChỉ hành động tổ chức hoặc chịu trách nhiệm cho một sự kiện, thường là cấp cao như hội thảo, giải đấu hoặc lễ hội.
- đang caiHành động của một người đang trong quá trình giám sát hoặc điều hành một hoạt động nào đó.
- đẳng cấpTrình độ hoặc thứ bậc cao thấp trong một số lĩnh vực, bao gồm thể thao.
- đẳng cấuCó cấu trúc giống nhau.
- đắng cayMang ý nghĩa cay đắng, thể hiện sự đau khổ, tủi cực trong cuộc sống.
- đắng chằng(Phương ngữ) có vị đắng mạnh đến mức cảm giác khó chịu vẫn còn linger lâu sau khi nếm.
- dáng chừngCó vẻ, có khả năng hoặc ước lượng một điều gì đó.
- dằng dặcTính từ diễn tả sự kéo dài liên tục không có điểm kết thúc.
- đăng đàn(Trang trọng) lên đài để tiến hành một nghi lễ.
- dăng dăngTừ này ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- đăng đắngCó vị hơi đắng.
- đằng đằngMột loại nhiễm trùng trong tai, dẫn đến tình trạng viêm và chảy mủ.
- đằng đẵngDùng để chỉ sự kéo dài, quá lâu hoặc không thể đoán trước thời gian kết thúc (thường nói về thời gian).
- dáng dấpHình dáng và vẻ bề ngoài của một người, thường dựa trên các đặc điểm nổi bật.
- dàng dênhTừ diễn tả trạng thái không khẩn trương, kéo dài và tiêu tốn nhiều thời gian.
- đàng điếm(Lối sống) lăng nhăng, buông thả, hay quan hệ bừa bãi, thiếu đạo đức.
- dáng điệuNhững nét đặc trưng của một người thể hiện qua cách đi, điệu bộ và cử chỉ.
- dằng dịt(Khẩu ngữ) biểu thị sự rối rắm hoặc dày đặc, như hình ảnh những thứ quấn vào nhau.
- đăng đóĐăng đó là đồ dùng để đánh bắt cá một cách tổng quát.
- dang dởSự không hoàn thành, còn dang dở, chưa được kết thúc.
- đảng đoànTập thể các đảng viên của một chính đảng được cử vào hoạt động trong một cơ quan chính quyền hoặc tổ chức để thực hiện chủ trương, đường lối của đảng tại nơi đó.
- đăng đốiTừ cổ, chỉ sự tương xứng và cân xứng giữa hai hay nhiều đối tượng.
- đáng đời(Khẩu ngữ) cho rằng không có gì là oan ức, việc bị trừng phạt như vậy là xứng đáng.
- đăng đường(Từ cũ) để chỉ việc mở phiên toà xét xử tại một tòa án trong quá khứ.
- đáng giáCó giá trị, được đánh giá cao và được xem trọng.
- dặng hắngTừ được sử dụng trong phương ngữ để chỉ hành động khạc nhẹ hoặc ho khan nhằm thu hút sự chú ý.
- đằng hắngHành động phát ra âm thanh từ cổ họng để thu hút sự chú ý hoặc để làm sạch cổ họng.
- dâng hiếnHành động hiến tặng, cống hiến, hoặc dành trọn cho một mục đích cao cả.
- đăng hoảTừ cổ dùng để chỉ đèn và lửa; thường chỉ công sức trong việc học tập.
- đàng hoàngChỉ sự đúng đắn, nghiêm túc, không có gì phải giấu giếm hay sợ hãi.
- đẳng hướngCó tính chất giống nhau theo mọi hướng; khác với dị hướng.
- đáng kểCó số lượng hoặc giá trị đủ lớn để đáng chú ý.
- đăng khoaTừ cổ, chỉ việc thi đỗ, đặc biệt là trong cách thi cử thời xưa.
- đảng kìCờ của một chính đảng; biểu tượng của đảng.
- đăng kíHành động khai báo với cơ quan quản lý để được công nhận chính thức, từ đó có quyền lợi hoặc nghĩa vụ liên quan.
- đăng kiểm(cơ quan nhà nước) kiểm tra và xác nhận việc tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn cho con người và hàng hóa trong quá trình vận hành của các phương tiện giao thông.
- đáng kiếpTừ dùng để chỉ sự xứng đáng với những gì đã xảy ra, tương tự như 'đáng đời'.
- đăng kýHành động ghi danh hoặc xác nhận thông tin vào một danh sách chính thức.
- đảng kỳCờ đại diện cho một đảng chính trị, thường được sử dụng trong các hoạt động chính trị.
- đằng la(Từ cũ, Văn chương) Loài dây leo; thường được dùng để ví von về thân phận người vợ lẽ.
- đẳng lậpTrong ngữ pháp, đẳng lập chỉ sự cấu trúc của hai hoặc nhiều bộ phận trong câu có vai trò ngang nhau và không phụ thuộc vào nhau.
- đáng lẽTheo lẽ bình thường, điều này phải diễn ra như vậy (nhưng thực tế lại không như mong đợi).
- đáng líTheo thực tế lẽ ra cần phải như thế (nhưng sự thật lại khác).
- đáng lýThể hiện rằng một việc gì đó nên diễn ra theo một cách nhất định hoặc một cách phù hợp với quy tắc, dự kiến hoặc lẽ ra.
- đằng ngàLoại tre nhỏ, có thân màu vàng óng với đường chỉ sọc xanh, thường được trồng để làm cảnh.
- đắng ngắtChỉ vị đắng mạnh mẽ, khó chịu, thường dùng để mô tả thực phẩm hoặc cảm xúc.
- đắng nghétTừ diễn tả vị cực đắng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh phương ngữ.
- đăng nhậpHành động đăng ký để truy cập và sử dụng một dịch vụ nào đó trên mạng máy tính hoặc Internet.
- đẳng nhiệtCó nhiệt độ không thay đổi.
- đảng pháiCác tổ chức chính trị hoặc các nhóm người có chung một quan điểm, thường cạnh tranh với nhau.
- đảng phíKhoản tiền mà đảng viên đóng góp định kỳ cho ngân quỹ của tổ chức đảng, thường là hàng tháng.
- đẳng phươngĐẳng phương là một khái niệm trong toán học, dùng để chỉ bình phương của một số nào đó.
- đăng quangChiếm giữ ngôi vị cao nhất trong một cuộc thi hoặc danh hiệu.
- đáng raDùng để chỉ một hành động hoặc tình huống lẽ ra nên xảy ra nhưng không xảy ra hoặc đã xảy ra khác với dự đoán.
- đàng sá(Phương ngữ) Từ dùng trong ngôn ngữ địa phương để chỉ một điều hoặc một sự vật đặc biệt.
- đảng sâmCây có thân bò hoặc leo, tiết ra nhựa mủ, lá mọc đối, hoa hình chuông màu vàng nhạt, và rễ phình thành củ hình trụ dài được sử dụng làm thuốc.
- đăng tảiHành động đưa thông tin, bài viết, hay nội dung lên một nền tảng hoặc phương tiện truyền thông.
- đang tâmSẵn lòng làm những điều trái với cảm xúc và đạo đức của con người.
- đang tayHành động tự mình làm những việc mà người có tình cảm không thể thực hiện.
- đăng tenDải ren dùng làm đường viền trang trí, thường thấy trên quần áo hoặc phụ kiện.
- đằng thằngTrong điều kiện giả định là bình thường.
- đẳng thếChỉ trạng thái có cùng một điện thế.
- đẳng thứcCặp biểu thức được nối với nhau bằng dấu = (bằng).
- dạng thứcHình thức, kiểu tồn tại của sự vật hoặc hiện tượng.
- đảng tịchSổ ghi danh danh sách các đảng viên; cũng dùng để chỉ tư cách của một người là đảng viên.
- đẳng tíchTừ miêu tả tính chất của vật thể có thể tích không thay đổi.
- đảng tínhKhả năng, xu hướng hoặc bản chất của một người, nhóm người tham gia vào một tổ chức chính trị, đặc biệt là đảng phái.
- đảng trịViệc một đảng cầm quyền nắm giữ mọi quyền lực trong bộ máy nhà nước, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
- đãng tríTình trạng không chú ý vào công việc, có thể do nghĩ về những việc khác hoặc do vấn đề sức khỏe.
- đăng trình(Từ cũ, Văn chương) ý chỉ việc lên đường đi xa.
- đảng uỷBan chấp hành của một đảng bộ, chịu trách nhiệm lãnh đạo và quản lý các hoạt động của đảng tại địa phương hoặc cơ sở.
- đảng uỷ viênUỷ viên của ban chấp hành đảng bộ.
- dáng vẻVẻ bề ngoài, hình thức tổng quát của một người hay vật.
- đảng viênThành viên của Đảng Cộng sản Việt Nam (nói tắt).
- dáng vócDáng người, được đánh giá dựa trên kích thước cơ thể, độ cao và hình thức.
- đảng vụCông việc tổ chức nội bộ của đảng, bao gồm việc xây dựng, phát triển đảng và quản lý đảng viên.
- đánhHành động tạo ra một âm thanh đột ngột hoặc làm phát sinh một trạng thái nào đó.
- đanhTừ chỉ một loại dụng cụ để đóng đinh.
- danhTên gọi, thường là tên của người, có giá trị và được xã hội thừa nhận, coi trọng.
- dànhChỉ hành động để riêng cho ai đó hoặc cho một việc gì đó.
- đànhChấp nhận làm điều gì đó dù biết là trái với cảm xúc hoặc đạo lý.
- dảnhTừ dùng để chỉ từng đơn vị cây mạ trong quá trình cấy lúa.
- danh bạCuốn sổ hoặc tài liệu ghi lại tên người, tên tổ chức theo một nội dung nhất định.
- đánh bạcHành động tham gia vào các trò chơi may rủi, sử dụng tiền để đặt cược và có thể thắng hoặc thua.
- đánh bạiChiến thắng một đối thủ hoặc vượt qua một thử thách.
- đánh bài(Khẩu ngữ) Sử dụng mánh khóe để đối phó hoặc né tránh một tình huống khó khăn.
- đánh bạnHành động tấn công hoặc làm tổn thương một người bạn, thường là trong bối cảnh chơi đùa hoặc hờn dỗi.
- đánh bạoCố gắng tỏ ra dũng cảm, dám làm những việc thường gây e ngại hoặc rụt rè.
- đánh bạtHành động làm cho một thứ bị chèn lấn hoặc áp đảo hoàn toàn nhờ vào sức mạnh hoặc sự vượt trội.
- đánh bậtHành động làm cho một vật bật ra khỏi vị trí của nó, thường bằng sức mạnh.
- đánh bắtHành động câu cá hoặc bắt động vật dưới nước để làm thực phẩm.
- danh bất hư truyềnMột cách nói về sự truyền bá danh tiếng hay uy tín của một người hoặc một điều gì đó mà không bao giờ bị phai nhạt.
- đánh bộHành động chiến đấu của lực lượng quân sự trên mặt đất, không sử dụng ngựa, xe, v.v.
- đánh bò cạp(Phương ngữ) Hành động va mạnh hai hàm răng vào nhau liên tục do cảm thấy lạnh quá hoặc quá sợ hãi.
- đánh bóngChà xát một bề mặt (thường kèm theo chất độ bóng) để làm cho bề mặt trở nên sáng bóng.
- đánh bùn sang aoHành động chuyển đổi vấn đề khó khăn thành cơ hội để đạt được lợi ích, thường dùng trong bối cảnh giao tiếp hoặc công việc.
- danh caNghệ sĩ hát có danh tiếng, thường được công chúng biết đến.
- đánh cáHành động sử dụng lưới hoặc các công cụ khác để bắt tôm, cua, cá, v.v.
- danh cầmDanh cầm chỉ một loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, thường dùng để biểu diễn trong các dịp lễ hội hoặc trong các buổi giao lưu văn hóa.
- đánh cắpHành động lấy trộm một thứ gì đó một cách bất hợp pháp, tương tự như ăn cắp.
- đánh chác(Khẩu ngữ) như đánh đấm (có ý nghĩa châm biếm hoặc chê bai).
- đánh chénHành động rửa, thường được dùng trong ngữ cảnh rửa bát đĩa hay đồ dùng.
- đánh chim sẻChiến thuật tấn công phân tán từng nhóm nhỏ hoặc từng cá nhân, với sự xuất hiện và biến mất không cố định (một lối đánh trong quân sự).
- đánh chính diệnHành động đánh thẳng từ phía trước mặt.
- danh chính ngôn thuậnNói theo đúng với tên gọi hoặc địa vị của một người, tức là hành động hay lời nói phù hợp với sự thật hoặc tình huống.
- đánh công kiênHành động tiến công nhằm tiêu diệt quân địch đang phòng ngự bằng công sự kiên cố, sử dụng sức mạnh binh lực và hỏa lực.
- đánh cượcHành động đặt cược vào một kết quả nào đó, thường là trong các trò chơi hoặc cuộc thi.
- đánh cuộcHành động đặt cược hoặc thách thức nhau, thường mang tính chất thắng thua.
- đánh đáTừ ngữ (khẩu ngữ, ít dùng) mang nghĩa tương tự như 'đánh đấm'.
- đanh đá(chỉ người phụ nữ) có tính cách quá quắt, ghê gớm, không biết điều và khó chịu trong cách ứng xử.
- đanh đá cá càyChỉ tính cách của người phụ nữ mạnh mẽ, kiên cường và không dễ bị tổn thương.
- đành đạchTừ mô phỏng âm thanh của sự giãy đập liên tục bằng cả cơ thể trên một bề mặt cứng.
- đánh đấm(Khẩu ngữ) chỉ hành động đánh nhau một cách chung chung, thường mang ý nghĩa chê trách.
- đánh đàng xa(Khẩu ngữ) Hành động vung mạnh hai tay theo hướng ngược nhau khi đi bộ, thường để tạo nhịp đi hoặc thu hút sự chú ý.
- dành dànhCây nhỏ với lá màu sẫm, bóng, hoa trắng thơm, và quả chín có thịt màu vàng da cam, thường được sử dụng để nhuộm hoặc làm thuốc.
- đánh đậpHành động đánh đập để tra tấn hoặc trừng phạt ai đó.
- đánh đầuHành động chơi bóng bằng đầu, thường thấy trong môn bóng đá.
- đánh dấuHành động hoặc sự kiện thể hiện rõ nét một dấu ấn quan trọng, được coi là mốc đánh dấu sự chuyển biến hoặc thay đổi lớn trong một bối cảnh nào đó.
- đánh đĩ(Thông tục) chỉ hành động làm gái mại dâm; thường được dùng như một từ chửi rủa.
- đánh điểm diệt việnHành động tấn công và tiêu diệt một điểm hoặc một cơ sở thay vì tấn công toàn diện.
- đánh đốHành động đưa ra câu hỏi hoặc thách thức nhằm kiểm tra khả năng của người khác.
- đánh đổLàm cho sụp đổ, không còn chỗ đứng.
- đánh đôiThi đấu thể thao với hai người ở mỗi bên, trong một số môn như bóng bàn, quần vợt, v.v.
- đánh đổiĐem cái gì đó (thường là giá trị, quý giá) ra để đổi lấy thứ mình cần hoặc muốn, mặc kệ những thiệt thòi có thể xảy ra.
- đánh đơnThi đấu thể thao với mỗi bên chỉ có một người, thường thấy trong các môn như bóng bàn, quần vợt, v.v.
- đánh độngHành động ngầm thông báo về một sự việc cần đề phòng, để kịp thời ứng phó.
- đánh đồngĐánh giá một cách đồng nhất, không phân biệt các khía cạnh khác nhau về bản chất.
- đánh đông dẹp bắcHành động di chuyển quân đội hoặc lực lượng để kiểm soát và bảo vệ lãnh thổ, thường dùng để chỉ việc phòng thủ hoặc tấn công trong quân sự.
- đánh đồng thiếpHành động phù phép để xuất hồn ra khỏi xác, nhằm đi vào cõi âm tìm linh hồn của người thân đã qua đời, theo tín ngưỡng dân gian.
- danh dựCái mang lại sự coi trọng từ xã hội hoặc tập thể, thường dựa trên danh nghĩa mà không nhất thiết liên quan đến thực tế.
- đánh đuHành động đứng và nhún nhảy trên đu để tạo ra động tác đưa đi đưa lại.
- đánh du kíchHình thức tác chiến bằng các lực lượng nhỏ lẻ (dân quân du kích, bộ đội phân tán) thực hiện các hoạt động trên một diện rộng và liên tục, ở mọi nơi, mọi lúc, sử dụng mọi loại vũ khí có sẵn, từ thô sơ đến hiện đại, theo phương châm lấy ít đánh nhiều.
- đánh đu với tinhHành động tham gia vào một trò chơi hay hoạt động vui vẻ, thường là những trò có tính mạo hiểm hoặc kích thích.
- dành dụmGom góp từng chút một để tích lũy cho mục đích nhất định.
- đánh đụng(Khẩu ngữ) hành động mổ chung một con vật như lợn, bò, v.v. để chia thịt cho các hộ gia đình.
- đánh đùngTừ diễn tả hành động bất ngờ, như một sự thay đổi đột ngột trong tình huống.
- đánh đùng một cái(Khẩu ngữ) bỗng nhiên, một cách bất ngờ bất ngờ mà không ai lường trước được.
- đánh đuổiHành động đánh và đuổi một ai đó hoặc một cái gì đó đi.
- đánh đường(Khẩu ngữ) tự tìm đường và đi đến một cách khó khăn, vất vả do xa xôi hoặc do có nhiều trở ngại.
- đánh gầnĐánh ở cự li gần, nơi các vũ khí có thể phát huy hiệu quả tối ưu nhất.
- đánh ghenHành động thể hiện sự ghen tuông một cách thô bạo đối với người thứ ba.
- danh giáSự coi trọng và tôn kính của xã hội, thường dựa trên địa vị xã hội hoặc giá trị cá nhân của từng người.
- đánh giáNhận định giá trị hoặc chất lượng của một đối tượng, sự việc.
- danh gia(Từ cũ) gia đình có danh tiếng và ảnh hưởng trong xã hội.
- danh gia vọng tộcSự tôn trọng và đánh giá cao giá trị văn hóa, gia đình và nguồn gốc của một dòng họ hay một gia tộc.
- đánh giáp lá càHành động đánh nhau gần, sử dụng báng súng, lưỡi lê, dao găm, gươm giáo, gậy hoặc thậm chí tay không.
- đánh gióHành động xoa hoặc miết mạnh vào một khu vực nào đó trên cơ thể người bị cảm, thường bằng vật cứng, mỏng (thường là bạc) hoặc bằng những chất cay nóng như dầu cao, tóc rối, hoặc gừng hòa với rượu, nhằm kích thích lưu thông máu dưới da. Đây là một phương pháp chữa bệnh dân gian.
- đánh gụcLàm cho một ai đó hoặc một cái gì đó thất bại hoàn toàn, khiến họ không có khả năng phục hồi.
- danh hàiNghệ sĩ hài nổi tiếng được công chúng yêu mến.
- đành hanhThể hiện tính cách hoặc hành động có phần bảo thủ, không chịu thay đổi hay đồng ý với ý kiến của người khác.
- đành hanh đành hóiTừ chỉ việc chấp nhận làm điều mà mình biết là thiếu tình người hoặc lạnh lùng.
- đánh hào ngầmHành động tấn công kẻ địch bằng cách sử dụng hệ thống hào ngầm.
- danh hiệuTên gọi biểu thị phẩm chất tốt đẹp, cao quý, thường dành cho cá nhân hoặc tập thể có nhiều thành tích xuất sắc.
- danh hoạNgười hoạ sĩ nổi tiếng, có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực nghệ thuật.
- đánh hôiHành động lợi dụng sự hỗn loạn trong một cuộc đánh nhau để tấn công người mà mình ghét từ trước, thường mang hàm ý chê bai.
- đánh hơiCách diễn đạt lịch sự để chỉ hành động đánh rắm.
- đánh hỏngHành động bị trượt trong kỳ thi, mặc dù thực tế có thể đã đỗ.
- đánh khơiHành động đánh cá ở vùng biển xa bờ, khác với đánh lộng.
- danh lamNgôi chùa đẹp và nổi tiếng, thường được nhiều người biết đến.
- danh lam thắng cảnhĐịa điểm có cảnh quan thiên nhiên hoặc công trình kiến trúc đẹp, thu hút du khách.
- danh lam thắng tíchCác địa điểm nổi tiếng với cảnh quan đẹp, thu hút khách du lịch.
- đánh lận con đenHành động lừa gạt, lừa dối người khác bằng cách sử dụng mưu kế hoặc thủ đoạn.
- đánh liềuChấp nhận mạo hiểm để thực hiện một việc gì đó, vì không còn lựa chọn nào khác.
- danh lợiKhái niệm về danh tiếng, địa vị và lợi ích cá nhân.
- đành lòngNén lòng chịu đựng, chấp nhận làm việc gì đó một cách bất đắc dĩ.
- đánh lộngHành động đánh cá ở vùng biển gần bờ; khác với đánh khơi.
- đánh lừaLàm cho người khác mắc lừa, tin theo điều không đúng.
- đánh máyHành động in chữ trên giấy bằng máy chữ hoặc máy tính.
- danh mụcBản ghi được sắp xếp theo phân loại của từng mục cụ thể.
- đánh mùi(Phương ngữ) có nghĩa tương tự như đánh hơi, chỉ hành động phát hiện mùi hoặc dấu vết của một vật nào đó.