đận

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đận (Danh từ)

(Khẩu ngữ) khoảng thời gian xảy ra sự kiện nào đó, thường là sự kiện không may mắn.

Ví dụ (3)
  • 1."đận trước"
  • 2."đận này đau ốm liên miên"
  • 3."dạo này có nhiều đận xui xẻo."

Lưu ý khi sử dụng "đận"

Lưu ý về danh từ

"đận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đận"

đận là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) khoảng thời gian xảy ra sự kiện nào đó, thường là sự kiện không may mắn. Ví dụ: "đận trước"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này