đận
Định nghĩa
Nghĩa 1: đận (Danh từ)
(Khẩu ngữ) khoảng thời gian xảy ra sự kiện nào đó, thường là sự kiện không may mắn.
- 1."đận trước"
- 2."đận này đau ốm liên miên"
- 3."dạo này có nhiều đận xui xẻo."
Lưu ý khi sử dụng "đận"
Lưu ý về danh từ
"đận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đận"
đận là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) khoảng thời gian xảy ra sự kiện nào đó, thường là sự kiện không may mắn. Ví dụ: "đận trước"
Từ liên quan
đậm nét
Được diễn tả bằng những nét rõ ràng, nổi bật và dễ nhận thấy.
đậm đà
Dùng để miêu tả vóc dáng hoặc đặc tính nào đó dày dạn và đầy đủ.
đậm đặc
Có nồng độ cao hoặc sự tập trung lớn.
đận đà
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như 'đà đận'.
đập
Công trình được xây dựng bằng đất, đá hoặc bê tông nhằm ngăn, chứa, hoặc giữ nước.
đập hộp
(Khẩu ngữ) Chỉ những đồ vật, hàng hoá vẫn còn mới nguyên, chưa qua sử dụng và vừa được lấy ra khỏi bao bì.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.