dẫn độ

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: dẫn độ (Động từ)

Cung cấp ai đó cho một quốc gia khác để xét xử về những hành vi phạm tội.

Ví dụ (3)
  • 1."Cảnh sát đã quyết định dẫn độ nghi phạm về nước để làm rõ vụ án."
  • 2."Chính phủ đang xem xét yêu cầu dẫn độ một tội phạm từ nước ngoài."
  • 3."Việc dẫn độ có thể gặp nhiều khó khăn về pháp lý."
2
Danh từ

Nghĩa 2: dẫn độ (Danh từ)

Hành động hoặc quá trình dẫn độ một người từ nơi này đến nơi khác để xét xử.

Ví dụ (3)
  • 1."Dẫn độ là một quá trình phức tạp giữa các quốc gia."
  • 2."Chúng tôi sẽ cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho quy trình dẫn độ."
  • 3."Các luật sư đang thảo luận về các chi tiết của vụ dẫn độ này."

Lưu ý khi sử dụng "dẫn độ"

Lưu ý về động từ

"dẫn độ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"dẫn độ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "dẫn độ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "dẫn độ"

dẫn độ là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Cung cấp ai đó cho một quốc gia khác để xét xử về những hành vi phạm tội. Ví dụ: "Cảnh sát đã quyết định dẫn độ nghi phạm về nước để làm rõ vụ án."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này