Từ vựng vần D (trang 19/21)
Tổng 3.752 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "D". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- dư âmÂm thanh hoặc cảm giác còn lại sau một sự kiện đã từng gây tiếng vang.
- dự ánTài liệu đề xuất về một kế hoạch cụ thể nào đó, thường liên quan đến luật pháp hoặc phát triển.
- dư baTrạng thái, tình huống mà một người trải qua khi không phải chịu trách nhiệm về hành động của mình.
- dự báoBáo trước về tình hình có khả năng xảy ra, dựa trên các số liệu và thông tin đã thu thập (thường liên quan đến hiện tượng thiên nhiên hoặc xã hội).
- đu bayTiết mục xiếc biểu diễn nhào lộn trên không, diễn ra giữa hai dàn đu đặt ở hai bên sân khấu, cao sát vòm rạp.
- dự bịỞ giai đoạn chuẩn bị, chưa đầy đủ điều kiện để được công nhận là thành viên chính thức của một tổ chức (thường là một chính đảng).
- dự bị đại họcChương trình học nhằm bổ sung kiến thức để có khả năng vào đại học.
- dự cảmSự cảm nhận về điều có khả năng sẽ xảy ra trong tương lai.
- du canhHành động đi đến một nơi nào đó để khám phá, tìm hiểu hoặc thư giãn.
- du canh du cưThuật ngữ chỉ việc đi đây đi đó và sống lang thang không cố định.
- dư chấnChấn động nhẹ xảy ra sau một trận động đất.
- dự chiDự kiến sẽ chi tiêu hoặc phân bổ một nguồn tài chính nào đó.
- dù choTừ dùng để diễn tả rằng dù có xảy ra điều gì đi chăng nữa thì cũng không thay đổi được kết quả.
- du cônNgười có tính cách tàn bạo, sống trong xã hội, thường có hành vi côn đồ hoặc hung hãn.
- du cưSống không cố định ở một địa phương, ở nơi này một thời gian rồi lại di chuyển đến nơi khác; khác với định cư.
- dư dảCó nhiều hơn mức cần thiết cho cuộc sống vật chất.
- đù đà đù đờTừ dùng để chỉ trạng thái, cảm xúc hoặc hành động chậm chạp, uể oải hơn mức độ bình thường.
- đú đa đú đởnThể hiện tính cách hoặc hành động có phần điên rồ, mù quáng, thiếu suy nghĩ.
- dữ dằn(Phương ngữ) có dáng vẻ hoặc điệu bộ trông rất dữ dằn, khiến người khác cảm thấy sợ hãi.
- du đãngNgười ăn chơi lêu lổng, phóng túng và thường làm những điều bừa bãi.
- dư dậtCó nhiều hơn mức cần thiết, thể hiện sự phong phú và đầy đủ.
- dù dìChim thuộc họ với cú, nhưng có kích thước lớn hơn, phát ra tiếng kêu 'thù thì'.
- du diĐi lang thang, không có mục đích cụ thể, thường để thư giãn hoặc khám phá.
- dư địa chíTên gọi của một thể loại sách cổ điển ghi chép về địa lý, phong tục, và lịch sử của một vùng đất.
- dự địnhCó kế hoạch thực hiện một việc gì đó trừ khi có sự thay đổi.
- dụ dỗLàm cho người khác xiêu lòng, nghe theo hoặc hành động theo lời hứa hẹn về lợi ích.
- đù đờCó vẻ chậm chạp, không nhanh nhẹn trong hành động.
- dự đoánĐoán trước tình hình hoặc sự việc có khả năng xảy ra.
- dữ dộiTừ dùng để miêu tả sự việc diễn ra một cách mạnh mẽ và có tác động đáng sợ.
- dữ đònTừ chỉ những người hay đánh đòn một cách mạnh mẽ và đau đớn.
- đú đởn(Khẩu ngữ) hành động đùa cợt không đứng đắn, thường là giữa nam và nữ.
- đu đủCây thân cột có cuống lá dài và rỗng, hoa màu trắng ngà mọc thành chùm. Thường thì hoa đực và hoa cái mọc ở các gốc khác nhau, nhưng cũng có khi hoa lưỡng tính (đực và cái cùng một gốc). Quả của cây được sử dụng để ăn hoặc lấy nhựa làm thuốc.
- đứ đừ(Khẩu ngữ) tương tự như từ 'đứ' nhưng mang nghĩa mạnh mẽ hơn.
- dư dứHành động dứ liên tiếp để nhử hoặc hăm doạ.
- đu đủ tía(Phương ngữ) cây thầu dầu, một loại cây có công dụng trong y học và đời sống.
- đu đưaDi chuyển qua lại một cách nhẹ nhàng trong không gian.
- du dươngMang đặc tính nhẹ nhàng, êm ái, thường dùng để miêu tả âm thanh hay giai điệu dễ chịu.
- du hành vũ trụHành động đi vào không gian bên ngoài Trái Đất để khám phá, nghiên cứu hoặc thực hiện các hoạt động khác.
- du họcĐi học tập ở nước ngoài.
- du học sinhHọc sinh hoặc sinh viên đang theo học tại một quốc gia khác.
- du kháchKhách du lịch, người đi tham quan, khám phá những địa điểm mới.
- dự khán(Trang trọng) có mặt để xem và theo dõi một hoạt động nào đó cùng với người khác.
- du khảoĐi xa để tham quan, khảo sát và nghiên cứu một cách tổng quát.
- dụ khị(Khẩu ngữ) sử dụng mánh khoé hoặc lời lẽ ngọt ngào để lừa gạt người khác.
- dự khuyếtĐược bầu ra để bổ sung khi có người chính thức vắng mặt.
- du kíchLực lượng chủ yếu của dân quân, tác chiến linh hoạt bằng các nhóm nhỏ, kết hợp sử dụng mọi loại vũ khí từ thô sơ đến hiện đại, vừa tiến hành các cuộc tấn công nhỏ lẻ vừa thực hiện các hoạt động tiêu hao quy mô lớn.
- dự kiếnCó ý kiến chuẩn bị trước về một việc nào đó, hoặc cách giải quyết một vấn đề.
- dữ kiệnĐiều được thừa nhận hoặc đã biết, dùng làm căn cứ để lập luận, nghiên cứu hoặc tìm tòi.
- du lịchHành động đi đến những địa điểm xa để khám phá cảnh sắc, con người và văn hóa của nơi đó.
- dữ liệuThông tin được biểu diễn trong máy tính dưới dạng quy ước, như văn bản, số liệu, âm thanh, hình ảnh, v.v., nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc lưu trữ và xử lý.
- dự liệuDự tính trước điều có thể xảy ra để có biện pháp ứng phó.
- đủ lông đủ cánh(Khẩu ngữ) chỉ người đã trưởng thành, có đủ sức mạnh và khả năng tự lo liệu cuộc sống.
- dư luậnÝ kiến, nhận xét, và sự khen chê của số đông về một sự việc nào đó.
- dự luậtBản dự thảo của một đạo luật, thường được đưa ra để thảo luận và xem xét trước khi chính thức trở thành luật.
- dư lượngLượng hóa chất còn tồn đọng do chưa được phân hủy hoặc thoát hết, thường gây hại cho sức khỏe hoặc môi trường.
- đụ mẹMột cách diễn đạt thể hiện sự tức giận hoặc không hài lòng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- đù mẹMột cách diễn đạt thể hiện sự ngạc nhiên, cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự bất bình. Thường được sử dụng trong tình huống khi người nói cảm thấy bức xúc hoặc không chấp nhận một điều gì đó.
- đú mỡ(Thông tục) diễn tả hành động giống như 'rửng mỡ'.
- du mụcHành động chăn nuôi gia súc mà không cố định ở một nơi, thường di chuyển theo mùa để tìm kiếm cỏ và nước uống.
- du ngoạnĐi chơi và ngắm cảnh, thường để thư giãn hoặc khám phá.
- du nhậpNhập khẩu hoặc tiếp nhận (các yếu tố, hiện tượng văn hoá) từ nước ngoài vào một nền văn hoá hoặc xã hội cụ thể.
- dư nợKhoản nợ còn lại phải trả cho ngân hàng.
- dự phòngChuẩn bị trước để đối phó với những tình huống không mong muốn có thể xảy ra.
- đu quayĐồ chơi bao gồm một cấu trúc với các thanh vật liệu cứng đan chéo nhau quanh một tâm, nơi có chỗ ngồi và quay quanh một trục.
- dù rằngDùng để chỉ sự việc vẫn tiếp diễn mặc cho điều kiện không thuận lợi.
- dù saoMặc dù có bất kỳ lý do gì, sự việc vẫn cứ diễn ra như vậy, đã xảy ra rồi.
- dự thảoSoạn thảo một văn kiện để trình lên nhằm thông qua.
- dự thầuTham gia vào một cuộc đấu thầu để cạnh tranh giành một hợp đồng hoặc dự án.
- dự thínhTham gia lớp học, hội nghị chỉ để nghe, không có quyền phát biểu hay biểu quyết (vì không phải là thành viên hay đại biểu chính thức).
- dự thuDự tính số tiền sẽ được thu vào trong tương lai.
- du thủ du thựcHành động sống một cuộc sống tự do, không ràng buộc, thường là đi đây đi đó mà không có nơi cố định.
- dư thừaCó nhiều hơn mức cần thiết hoặc yêu cầu.
- du thuyềnTàu thuyền, thường có kích thước nhỏ hơn và được trang bị đầy đủ tiện nghi, dùng để phục vụ cho việc du lịch.
- dự tínhTính toán trước khả năng diễn biến hoặc kết quả có thể xảy ra của một sự việc hay một giai đoạn trong tương lai.
- dự toánTính toán trước các khoản thu chi về tài chính.
- dữ tợnRất hung dữ với vẻ đe dọa, tạo cảm giác đáng sợ.
- dự trùTính toán trước các điều kiện cần thiết cho một công việc dự định thực hiện.
- dự trữTrữ sẵn để sử dụng khi có nhu cầu.
- dự tuyểnTham gia vào một cuộc thi hoặc một cuộc tuyển chọn.
- dư vịCảm giác còn lại sau khi đã thưởng thức hoặc trải qua một điều gì đó.
- du xíchThước nhỏ được lắp vào trượt trên một thước chia độ, giúp đọc chính xác một phần của độ chia khi đo.
- du xuân(Văn chương) đi chơi trong mùa xuân, thưởng ngoạn cảnh sắc và hòa mình vào không khí tươi vui của ngày xuân.
- dưaCây họ bầu bí với nhiều loại, quả thường được dùng để ăn.
- đứaTừ dùng để chỉ từng cá nhân mà thường bị coi khinh hoặc xem thường.
- dựaHướng theo cái có sẵn để đạt được thành công trong việc gì đó.
- đuaHành động làm theo nhau, không ai chịu thua kém ai.
- đùaHành động làm hoặc nói điều gì đó để tạo sự vui vẻ, không mang tính chất nghiêm túc.
- đưaHành động chuyển động hoặc làm cho một vật chuyển động qua lại một cách nhẹ nhàng.
- dũaCông cụ bằng kim loại hoặc gỗ, có bề mặt nhám để mài, làm nhẵn bề mặt của vật liệu.
- dùa(Phương ngữ) Hành động lùa lại, gom lại để tạo thành một khối.
- dừaCây thuộc họ cau, có thân cột, lá lớn hình lông chim mọc thành cụm, quả mọc thành buồng, bên trong chứa nước ngọt và cùi có thể ăn hoặc ép để lấy dầu.
- dứaCây ăn quả có thân ngắn, lá dài và cứng, mép lá có gai, thường mọc thành cụm ở ngọn thân. Quả dứa có nhiều mắt và phía trên có một cụm lá.
- đũaTên gọi chung cho những thanh dài, mảnh và thường được sử dụng để ăn cơm hoặc làm dụng cụ.
- đũa bếpĐũa lớn và dài hơn đũa thông thường, thường được sử dụng trong quá trình nấu ăn.
- dưa bởQuả dưa chín có màu vàng nhạt, thịt mềm và bở, bên trong có bột trắng, thường có mùi thơm dễ chịu.
- đùa bỡnHành động đùa giỡn một cách không nghiêm túc.
- đũa cảĐũa lớn và phẳng, thường được sử dụng để gắp và xới cơm.
- đua chenTìm cách giành lấy phần lợi trong những hoạt động có sự tham gia đông đảo.
- dưa chuộtQuả dưa nhỏ và dài, vỏ có nhiều nốt sần, thường được dùng làm rau sống hoặc trong các món salad.
- đùa cợtHành động đùa giỡn hoặc trêu chọc một cách không nghiêm túc, không đứng đắn.
- dựa dẫmDựa vào hoặc phụ thuộc vào người khác để làm hoặc sinh sống, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
- đưa đámHành động tham gia vào đám tang để tiễn đưa và vĩnh biệt người đã khuất.
- đưa dâuHành động (nhà gái) đưa cô dâu về nhà chồng.
- đưa đẩyHành động đưa đến hoặc đẩy đến một tình huống nào đó, thường là không tốt; thể hiện sự chủ quan hoặc tình huống bất đắc dĩ.
- đua đòiHành động bắt chước để phô trương bề ngoài, nhằm thể hiện rằng mình không thua kém ai.
- đưa đónNói khéo léo để tạo ấn tượng tốt, nhưng không hoàn toàn chân thành.
- dưa gangQuả dưa dài, vỏ màu xanh lục, kích thước lớn hơn dưa chuột.
- đua ganhHành động cạnh tranh, so kè với nhau.
- đùa giỡnHành động đùa nghịch, chơi vui vẻ với nhau.
- dưa gópMón ăn được chế biến từ một số loại củ hoặc quả sống như su hào, đu đủ, v.v., được thái thành miếng mỏng và ngâm trong giấm pha đường và muối.
- dưa hấuQuả dưa lớn, có vỏ màu xanh bóng, thịt quả chín có màu đỏ hoặc vàng, vị ngọt và mát.
- dưa hồngDưa có thịt quả tương tự như dưa hấu non.
- dưa lêQuả dưa hơi tròn, khi chín có vỏ màu trắng ngà hoặc vàng nhạt, thịt quả giòn, thơm và có vị ngọt.
- dưa leoDưa chuột, loại rau quả có hình dài, vỏ xanh, thường được dùng để ăn sống hoặc làm salad.
- dừa lửaQuả dừa nhỏ, có vỏ màu đỏ sậm và cùi mỏng.
- đưa ma(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như 'đưa đám', chỉ hành động diễn ra trong lễ tang.
- đưa mắtQuay đầu hoặc ánh mắt về một hướng để nhìn ai đó hoặc cái gì đó.
- dưa mónMón ăn được chế biến từ một số loại củ hoặc quả sống, như củ cải, củ kiệu, cà rốt, đu đủ, v.v., được thái thành miếng mỏng, phơi héo và ngâm trong nước mắm có đường.
- đùa nghịchHành động chơi đùa một cách vui vẻ và nghịch ngợm.
- dừa nướcCây thuộc họ dừa, thường mọc thành đám dày ở vùng đất bùn ngập nước, lá thường được sử dụng để lợp nhà.
- đứa ở(Từ cũ) người giúp việc trong gia đình, thường mang nghĩa coi thường.
- đưa tangHành động theo sau một đám tang để tiễn biệt người đã khuất.
- đưa tiễnTừ này có nghĩa là tiễn đưa ai đó trong một cuộc hành trình, thể hiện sự quan tâm và tình cảm.
- đưa tìnhHành động bày tỏ tình cảm với người mình yêu, thường thông qua ánh mắt hoặc cử chỉ ngọt ngào.
- đua tranhCố gắng thể hiện tài năng để giành được lợi thế hoặc chiến thắng.
- đùa với lửaHành động làm những việc nguy hiểm hoặc đầy rủi ro mà có thể dẫn đến hậu quả xấu.
- dừa xiêmDừa có thân thấp, quả nhỏ, cùi mỏng, nhưng có nước rất ngọt.
- đứcĐiều tốt lành được truyền lại cho con cháu từ những hành động đạo đức, theo quan niệm duy tâm.
- đực(hoa) chỉ có nhị đực, không có nhị cái; chỉ có khả năng tạo phấn mà không có khả năng kết quả hoặc không thể cho quả.
- đúcTạo ra bằng cách chọn lọc và kết hợp chặt chẽ những phần tinh túy nhất.
- đụcHành động làm cho một vật nào đó bị lỗ hoặc hỏng, thường bằng cách khoan hoặc chọc thủng.
- đức cao vọng trọngTính chất của một người có phẩm hạnh tốt đẹp và được nhiều người kính trọng.
- đức chaGiám mục, được gọi tôn kính bởi những tín đồ Công giáo.
- dục dặc(Phương ngữ) hành động dùng dằng, lưỡng lự, không dứt khoát.
- đức độĐức độ là phẩm hạnh, sự cao quý, thể hiện sự kiên nhẫn, nhân ái và trí tuệ của một người.
- đức dụcKhái niệm (cổ) chỉ sự giáo dục về mặt đạo đức.
- đức hạnhĐức hạnh đề cập đến những phẩm chất tốt đẹp và đạo đức của con người, bao gồm sự ngay thẳng, trung thực và tôn trọng.
- đúc kếtTổng hợp các chi tiết để trình bày thành những điều khái quát, thể hiện sự tích lũy và rút ra bài học.
- đục khoétHành động bòn rút tài sản, lợi dụng quyền lực để trục lợi.
- đục ngầuMiêu tả màu sắc hoặc trạng thái nước bị đục, không trong suốt.
- đục nước béo còHành động lợi dụng tình huống khó khăn của người khác để thu lợi cho bản thân.
- đức ông chồngTừ ngữ sử dụng trong khẩu ngữ để gọi hoặc chỉ người chồng, thường mang ý mỉa mai hoặc thể hiện sự đùa vui thân mật.
- đức rộng tài caoCâu thành ngữ chỉ một người có phẩm hạnh tốt và năng lực cao.
- đực rựa(Phương ngữ, Thông tục) dùng để chỉ đàn ông, con trai với ý nghĩa đùa vui.
- đúc rútHành động lựa chọn và tổng hợp những nội dung quan trọng từ nhiều yếu tố khác nhau.
- đức thánh anh minh đạoMột khái niệm thể hiện sự tôn kính và yêu mến đối với những người có đức hạnh, trí tuệ và đạo đức cao cả.
- đức tinNiềm tin thiêng liêng mà người theo tôn giáo dành cho Chúa hoặc các thánh thần.
- dục tínhTừ ít sử dụng, mang nghĩa tương tự như tính dục.
- đức tínhTính cách tốt đẹp, phù hợp với đạo đức làm người.
- dục tìnhÍt được sử dụng, có nghĩa tương đương với tình dục.
- dục tốc bất đạtÝ nghĩa rằng làm việc vội vàng sẽ không đạt được kết quả như ý muốn.
- đức trịChủ trương lấy đạo đức làm nền tảng cho việc quản lý nhà nước và điều hành các mối quan hệ xã hội; khác với pháp trị.
- dục vọngSự ham muốn về mặt vật chất, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
- đuểnh đoảngMiêu tả tính cách hoặc thái độ thường không chú ý, thiếu tập trung hoặc không cẩn thận, dễ bị phân tâm.
- dũiHành động thọc mõm hoặc miệng xuống đất rồi đẩy ngược lên, thường để tìm kiếm thức ăn.
- đũiGiá có nhiều tầng, thường được sử dụng để đặt nong lên trên.
- đùiBộ phận của xe đạp kết nối bàn đạp với trục giữa.
- đuiTừ dùng trong phương ngữ để chỉ người hoặc vật không có khả năng nhìn thấy, tức là mù.
- dúiLoại thú gặm nhấm sống trong hang đất tự tạo, ăn rễ cây và củ.
- dùiThanh tròn, ngắn, thường làm bằng gỗ, dùng để gõ hoặc đánh vào vật khác nhằm phát ra âm thanh.
- dụiHành động xát nhẹ nhiều lần bằng tay hoặc ngón tay lên mi mắt.
- dùi cuiCây gậy tròn, ngắn, hơi phình to ở một đầu, thường làm bằng gỗ hoặc cao su, thường được cảnh sát sử dụng để chỉ huy giao thông và giữ trật tự.
- đui đènBộ phận dùng để giữ chặt bóng đèn điện và đảm bảo việc cấp điện cho đèn.
- dùi đụcThanh gỗ ngắn, to và thô, được dùng để nện lên chàng hoặc để đục các vật liệu khác.
- dúi dụiDiễn tả trạng thái mệt mỏi, không còn sức lực hoặc chú ý.
- dùi mài(Từ cũ, Văn chương) nỗ lực, kiên trì học tập để trở nên thành thạo.
- dùi mài kinh sửHành động hoặc quá trình học hỏi, nghiên cứu một cách sâu sắc và chăm chỉ về lịch sử hoặc một lĩnh vực nào đó.
- đui mùTừ chỉ sự mù, được hiểu theo nghĩa khái quát.
- dúmTừ dùng trong phương ngữ để chỉ việc nắm chặt hoặc bó lại một vật gì đó.
- dụm(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Tụm lại, chụm lại.
- đùmGói lại một cách tạm thời và buộc túm lại.
- đùm bọcGiúp đỡ và che chở nhau với tất cả tình thương.
- dúm dóTừ dùng trong một số phương ngữ để chỉ điều gì đó lộn xộn, bừa bộn.
- đùm túm(Khẩu ngữ) Gói ghém, bọc lại một cách không gọn gàng hoặc cẩn thận.
- đùn(Khẩu ngữ) Đẩy trách nhiệm hoặc công việc cho người khác, thường vì lý do ngại ngùng hoặc không muốn gánh vác.
- đun(Ít dùng) Di chuyển một cách nhẹ nhàng về phía trước (thường nói về phương tiện giao thông).
- dùn(Phương ngữ) Tình trạng chùng hoặc không được căng tràn.
- đụnKhối vật liệu rời được chất thành đống hoặc cao lên, thường là từ vật liệu khô.
- dúnTừ địa phương dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái thụ động, thường liên quan đến việc né tránh hoặc không đáp ứng.
- dún dẩy(Phương ngữ) Diễn tả trạng thái lắc lư, ngả nghiêng, thường là khi đứng hoặc di chuyển.