đua

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đua (Động từ)

Hành động làm theo nhau, không ai chịu thua kém ai.

Ví dụ (3)
  • 1."Đua chúng đua bạn."
  • 2."Đua nhau ăn diện."
  • 3."Các bạn học sinh đua nhau giải bài toán khó."
2
Động từ

Nghĩa 2: đua (Động từ)

Hành động cho một phần nhô ra ngoài.

Ví dụ (3)
  • 1."Đổ mái đua ra phần đất của tập thể."
  • 2."Ban công đua ra ngõ."
  • 3."Bức tường đua ra ngoài tạo không gian cho cửa sổ."

Lưu ý khi sử dụng "đua"

Lưu ý về động từ

"đua" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "đua" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đua"

đua là động từ trong tiếng Việt. Hành động làm theo nhau, không ai chịu thua kém ai. Ví dụ: "Đua chúng đua bạn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này