dư vị
Định nghĩa
Nghĩa 1: dư vị (Danh từ)
Cảm giác còn lại sau khi đã thưởng thức hoặc trải qua một điều gì đó.
- 1."Dư vị ngọt ngào của tình yêu."
- 2."Sau bữa tiệc, dư vị ấm áp của tình bạn còn vương vấn trong lòng."
- 3."Bài thơ để lại dư vị buồn man mác trong tâm trí người đọc."
Lưu ý khi sử dụng "dư vị"
Lưu ý về danh từ
"dư vị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dư vị"
dư vị là danh từ trong tiếng Việt. Cảm giác còn lại sau khi đã thưởng thức hoặc trải qua một điều gì đó. Ví dụ: "Dư vị ngọt ngào của tình yêu."
Từ liên quan
dư lượng
Lượng hóa chất còn tồn đọng do chưa được phân hủy hoặc thoát hết, thường gây hại cho sức khỏe hoặc môi trường.
dư nợ
Khoản nợ còn lại phải trả cho ngân hàng.
dư thừa
Có nhiều hơn mức cần thiết hoặc yêu cầu.
dư âm
Âm thanh hoặc cảm giác còn lại sau một sự kiện đã từng gây tiếng vang.
dư địa chí
Tên gọi của một thể loại sách cổ điển ghi chép về địa lý, phong tục, và lịch sử của một vùng đất.
dưa
Cây họ bầu bí với nhiều loại, quả thường được dùng để ăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.