dữ liệu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dữ liệu (Danh từ)

Thông tin được biểu diễn trong máy tính dưới dạng quy ước, như văn bản, số liệu, âm thanh, hình ảnh, v.v., nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc lưu trữ và xử lý.

Ví dụ (2)
  • 1."Dữ liệu trong máy tính cần được bảo mật để tránh bị mất mát."
  • 2."Trong lĩnh vực thống kê, việc phân tích dữ liệu là rất quan trọng."

Lưu ý khi sử dụng "dữ liệu"

Lưu ý về danh từ

"dữ liệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dữ liệu"

dữ liệu là danh từ trong tiếng Việt. Thông tin được biểu diễn trong máy tính dưới dạng quy ước, như văn bản, số liệu, âm thanh, hình ảnh, v.v., nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc lưu trữ và xử lý. Ví dụ: "Dữ liệu trong máy tính cần được bảo mật để tránh bị mất mát."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này