đưa mắt

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đưa mắt (Động từ)

Quay đầu hoặc ánh mắt về một hướng để nhìn ai đó hoặc cái gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy đưa mắt về phía cửa khi nghe tiếng động."
  • 2."Tôi đưa mắt nhìn những chiếc xe đang chạy trên đường."
  • 3."Anh ấy đưa mắt theo dõi bóng dáng của cô ấy rời đi."
2
Động từ

Nghĩa 2: đưa mắt (Động từ)

Nhìn hoặc chú ý đến một điều gì đó một cách tinh tế.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi nói chuyện, tôi thường đưa mắt để biểu lộ sự chú ý."
  • 2."Chúng ta cần đưa mắt hơn đến những vấn đề xã hội hiện nay."
  • 3."Cô giáo thường đưa mắt nhìn học sinh khi họ không tập trung."

Lưu ý khi sử dụng "đưa mắt"

Lưu ý về động từ

"đưa mắt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "đưa mắt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đưa mắt"

đưa mắt là động từ trong tiếng Việt. Quay đầu hoặc ánh mắt về một hướng để nhìn ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: "Cô ấy đưa mắt về phía cửa khi nghe tiếng động."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này