đun

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đun (Động từ)

(Ít dùng) Di chuyển một cách nhẹ nhàng về phía trước (thường nói về phương tiện giao thông).

Ví dụ (2)
  • 1."Đun xe bò."
  • 2."Chúng tôi phải đun xe qua đoạn đường gồ ghề."
2
Động từ

Nghĩa 2: đun (Động từ)

Làm nóng hoặc đun sôi bằng lửa hoặc điện.

Ví dụ (3)
  • 1."Đun một ấm nước."
  • 2."Đun nồi canh lại cho nóng."
  • 3."Mẹ đun sôi nước để pha trà."

Lưu ý khi sử dụng "đun"

Lưu ý về động từ

"đun" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "đun" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đun"

đun là động từ trong tiếng Việt. (Ít dùng) Di chuyển một cách nhẹ nhàng về phía trước (thường nói về phương tiện giao thông). Ví dụ: "Đun xe bò."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này