đùi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đùi (Danh từ)

Bộ phận của xe đạp kết nối bàn đạp với trục giữa.

Ví dụ (2)
  • 1."Thay đùi xe."
  • 2."Cần kiểm tra đùi xe trước khi đi xa."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đùi (Danh từ)

Hàng dệt được làm từ sợi tơ gốc.

Ví dụ (2)
  • 1."Quần đũi rất thoải mái vào mùa hè."
  • 2."Yếm đũi mang lại cảm giác dễ chịu cho người mặc."

Lưu ý khi sử dụng "đùi"

Lưu ý về danh từ

"đùi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đùi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đùi"

đùi là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận của xe đạp kết nối bàn đạp với trục giữa. Ví dụ: "Thay đùi xe."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này