đũa bếp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đũa bếp (Danh từ)

Đũa lớn và dài hơn đũa thông thường, thường được sử dụng trong quá trình nấu ăn.

Ví dụ (2)
  • 1."Khi nấu canh, tôi thường dùng đũa bếp để khuấy cho đều."
  • 2."Đũa bếp rất cần thiết khi đảo thức ăn trong nồi lớn."

Lưu ý khi sử dụng "đũa bếp"

Lưu ý về danh từ

"đũa bếp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đũa bếp"

đũa bếp là danh từ trong tiếng Việt. Đũa lớn và dài hơn đũa thông thường, thường được sử dụng trong quá trình nấu ăn. Ví dụ: "Khi nấu canh, tôi thường dùng đũa bếp để khuấy cho đều."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này