đu quay

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đu quay (Danh từ)

Đồ chơi bao gồm một cấu trúc với các thanh vật liệu cứng đan chéo nhau quanh một tâm, nơi có chỗ ngồi và quay quanh một trục.

Ví dụ (3)
  • 1."Chơi đu quay là hoạt động thú vị trong công viên."
  • 2."Trẻ em rất thích ngồi trên đu quay và cảm nhận cảm giác hồi hộp khi nó quay."
  • 3."Hôm qua, tôi đã dẫn bọn trẻ đi chơi đu quay ở hội chợ."

Lưu ý khi sử dụng "đu quay"

Lưu ý về danh từ

"đu quay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đu quay"

đu quay là danh từ trong tiếng Việt. Đồ chơi bao gồm một cấu trúc với các thanh vật liệu cứng đan chéo nhau quanh một tâm, nơi có chỗ ngồi và quay quanh một trục. Ví dụ: "Chơi đu quay là hoạt động thú vị trong công viên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này