dưa hấu
Định nghĩa
Nghĩa 1: dưa hấu (Danh từ)
Quả dưa lớn, có vỏ màu xanh bóng, thịt quả chín có màu đỏ hoặc vàng, vị ngọt và mát.
- 1."Dưa hấu là món ăn ưa thích trong mùa hè."
- 2."Chúng tôi đã mua một quả dưa hấu rất to cho bữa tiệc."
- 3."Ngoài dưa hấu, các loại trái cây khác cũng rất ngon vào mùa hè."
Lưu ý khi sử dụng "dưa hấu"
Lưu ý về danh từ
"dưa hấu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dưa hấu"
dưa hấu là danh từ trong tiếng Việt. Quả dưa lớn, có vỏ màu xanh bóng, thịt quả chín có màu đỏ hoặc vàng, vị ngọt và mát. Ví dụ: "Dưa hấu là món ăn ưa thích trong mùa hè."
Từ liên quan
dưa chuột
Quả dưa nhỏ và dài, vỏ có nhiều nốt sần, thường được dùng làm rau sống hoặc trong các món salad.
dưa gang
Quả dưa dài, vỏ màu xanh lục, kích thước lớn hơn dưa chuột.
dưa góp
Món ăn được chế biến từ một số loại củ hoặc quả sống như su hào, đu đủ, v.v., được thái thành miếng mỏng và ngâm trong giấm pha đường và muối.
dưa hồng
Dưa có thịt quả tương tự như dưa hấu non.
dưa leo
Dưa chuột, loại rau quả có hình dài, vỏ xanh, thường được dùng để ăn sống hoặc làm salad.
dưa lê
Quả dưa hơi tròn, khi chín có vỏ màu trắng ngà hoặc vàng nhạt, thịt quả giòn, thơm và có vị ngọt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.