dưa hấu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dưa hấu (Danh từ)

Quả dưa lớn, có vỏ màu xanh bóng, thịt quả chín có màu đỏ hoặc vàng, vị ngọt và mát.

Ví dụ (3)
  • 1."Dưa hấu là món ăn ưa thích trong mùa hè."
  • 2."Chúng tôi đã mua một quả dưa hấu rất to cho bữa tiệc."
  • 3."Ngoài dưa hấu, các loại trái cây khác cũng rất ngon vào mùa hè."

Lưu ý khi sử dụng "dưa hấu"

Lưu ý về danh từ

"dưa hấu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dưa hấu"

dưa hấu là danh từ trong tiếng Việt. Quả dưa lớn, có vỏ màu xanh bóng, thịt quả chín có màu đỏ hoặc vàng, vị ngọt và mát. Ví dụ: "Dưa hấu là món ăn ưa thích trong mùa hè."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này