du di
Định nghĩa
Nghĩa 1: du di (Động từ)
Đi lang thang, không có mục đích cụ thể, thường để thư giãn hoặc khám phá.
- 1."Hôm nay tôi muốn du di quanh công viên một chút."
- 2."Chúng mình đi du di ở bãi biển nhé, thời tiết đẹp quá!"
- 3."Cô ấy thích du di một mình để tìm hiểu những nơi mới."
Nghĩa 2: du di (Danh từ)
Sự đi lại không có kế hoạch hoặc mục đích.
- 1."Sự du di của tôi trong thành phố giúp tôi khám phá nhiều điều thú vị."
- 2."Mỗi cuối tuần tôi thường dành thời gian cho du di để thư giãn."
- 3."Du di cũng là một cách tốt để giảm căng thẳng sau một tuần làm việc."
Lưu ý khi sử dụng "du di"
Lưu ý về động từ
"du di" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"du di" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "du di" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "du di"
du di là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Đi lang thang, không có mục đích cụ thể, thường để thư giãn hoặc khám phá. Ví dụ: "Hôm nay tôi muốn du di quanh công viên một chút."
Từ liên quan
du canh du cư
Thuật ngữ chỉ việc đi đây đi đó và sống lang thang không cố định.
du côn
Người có tính cách tàn bạo, sống trong xã hội, thường có hành vi côn đồ hoặc hung hãn.
du cư
Sống không cố định ở một địa phương, ở nơi này một thời gian rồi lại di chuyển đến nơi khác; khác với định cư.
du dương
Mang đặc tính nhẹ nhàng, êm ái, thường dùng để miêu tả âm thanh hay giai điệu dễ chịu.
du hành vũ trụ
Hành động đi vào không gian bên ngoài Trái Đất để khám phá, nghiên cứu hoặc thực hiện các hoạt động khác.
du học
Đi học tập ở nước ngoài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.