Từ vựng vần D (trang 20/21)
Tổng 3.752 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "D". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- đun đẩyHành động đẩy qua đẩy lại giữa hai bên mà không ai muốn nhận trách nhiệm.
- đùn đẩy(Khẩu ngữ) chỉ hành động đùn trách nhiệm cho người khác, không muốn tự mình gánh vác.
- dun dủiHành động nắn bóp, rung chuyển một cách nhẹ nhàng, thường dùng trong bối cảnh mời gọi hoặc dụ dỗ.
- đun nấuHành động đun bếp để chế biến thực phẩm.
- dựngHành động vẽ hoặc mô tả cách vẽ một hình phẳng nào đó theo những điều kiện đã cho.
- dũngYếu tố gốc Hán được dùng để tạo danh từ và tính từ, mang nghĩa gan dạ, mạnh mẽ, ví dụ như: dũng khí, dũng tướng, dũng cảm, v.v..
- đựngChứa đựng một vật nào đó bên trong một đồ vật khác.
- dưng(Phương ngữ) Từ này thường được sử dụng trong một số vùng miền.
- đúngPhù hợp với quy tắc hoặc trật tự đã được quy định.
- dừngThanh tre hoặc nứa được đặt ngang hoặc dọc để làm vách.
- đùngTừ mô phỏng âm thanh của một tiếng nổ lớn, gọn và đanh, tương tự như tiếng súng hay tiếng pháo.
- dứngCốt vách làm từ tre hoặc nứa.
- dungCây gỗ mọc ở rừng, có hoa thơm, màu sắc đa dạng như vàng, trắng hoặc nâu. Gỗ của cây có màu trắng, mịn màng, thường được sử dụng làm vật liệu cho các công trình nhỏ.
- đưngCây cỏ mọc ở vùng lầy và đất sâu, có lá được sử dụng để lợp nhà.
- đứngHành động điều khiển máy móc ở tư thế đứng.
- dúngTừ thuộc về phương ngữ, thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp cụ thể.
- dùngTừ để chỉ hành động ăn uống hoặc sử dụng đồ vật.
- đũngChỗ nối giữa hai ống quần.
- đụng(Phương ngữ) tương tự như 'động', chỉ sự va chạm hoặc tiếp xúc.
- dụng binhHành động sử dụng lực lượng quân sự.
- đứng bóngHành động đứng thẳng, tạo ra hình dạng giống như bóng trên mặt đất do ánh sáng chiếu vào.
- dùng bữaHành động ăn uống để bổ sung năng lượng và dưỡng chất cho cơ thể.
- đứng cái(Lúa) là giai đoạn khi cây đã ngừng đẻ nhánh, thân và lá đứng thẳng, và đang trong quá trình chuẩn bị làm đòng.
- dũng cảmCó bản lĩnh, dám đối mặt với khó khăn và nguy hiểm.
- đụng chạmThể hiện sự tác động hoặc ảnh hưởng đến một vấn đề nào đó.
- dựng chuyệnBịa đặt ra những câu chuyện không đúng sự thật, nhằm mục đích xấu hoặc gây hại cho người khác.
- đừng có tráchCâu nhấn mạnh ý nghĩa là không nên đổ lỗi hoặc trách móc ai đó.
- dụng côngDùng nhiều công sức để suy nghĩ, tìm tòi trong công việc.
- dụng cụVật được con người chế tạo nhằm hỗ trợ, tăng cường khả năng, hiệu quả hoặc phạm vi hoạt động.
- đủng đà đủng đỉnhTừ chỉ cách đi hoặc ngồi một cách chậm rãi, ung dung, không vội vàng.
- đủng đa đủng đỉnhTừ miêu tả sự chậm chạp, khiến người khác cảm thấy khó chịu khi di chuyển.
- đúng đắnPhù hợp với sự thật, quy luật, lẽ phải và đạo lý.
- đứng đắnBiểu thị sự đúng mực trong quan hệ nam nữ, không có thái độ hay hành vi suồng sã hoặc mờ ám.
- dung dăngHành động nắm tay nhau và đung đưa theo nhịp bước đi.
- dùng dằngHành động không quyết đoán, thường dẫn đến trì hoãn hoặc kéo dài thời gian.
- dùng dắng(Ít dùng) có nghĩa gần giống như dùng dằng.
- đụng đầuGặp phải và phải đương đầu, đối phó với một vấn đề, tình huống hoặc người nào đó.
- dung dịTừ hiếm dùng, có nghĩa tương tự như bình dị.
- dung dịchHỗn hợp có cùng một tính chất của hai hay nhiều chất, trong đó một hoặc một số chất được phân bố đồng đều (được gọi là hoà tan) trong môi trường của các chất khác (được gọi là dung môi).
- đủng đỉnh(Phương ngữ) Một loại cây có thân dài và giòn, thường mọc ở vùng đầm lầy.
- đùng đìnhCây thuộc họ dừa, mọc thành khóm, có bẹ lá dai, thường được sử dụng để khâu nón.
- đụng độHành động mà lực lượng đối địch gặp nhau và bắt đầu giao chiến.
- đùng đoàngTừ mô phỏng tiếng nổ lớn và mạnh phát ra từ nhiều hướng.
- đung đưaHành động đưa đi đưa lại một cách nhẹ nhàng trong không gian.
- đùng đụcMàu sắc hoặc ánh sáng hơi đục, không trong suốt.
- dửng dưngCó thái độ thờ ơ, không quan tâm đến sự việc, không có cảm xúc rõ ràng.
- dựng đứngBịa đặt một cách trắng trợn như thể nó是真 để đạt được mục đích xấu.
- đùng đùng(Khẩu ngữ) một cách hết sức đột ngột, gây bất ngờ cho mọi người.
- dửng dừng dưngKhông quan tâm, không để ý đến sự vật, sự việc xung quanh.
- đứng đườngChỉ việc đứng ở bên lề đường mà không di chuyển, thường liên quan đến việc chờ đợi hoặc không có mục đích cụ thể.
- dung dưỡngDung túng và tạo điều kiện cho sự phát triển dễ dàng.
- dũng khíTinh thần và sự can đảm để đối mặt với khó khăn, nguy hiểm nhằm thực hiện những việc cần thiết.
- đứng lớp(Khẩu ngữ) hành động giảng dạy trong lớp học.
- dung lượngSố lượng hoặc nội dung tối đa mà một vật có thể chứa.
- dũng mãnhTừ mô tả sự dũng cảm và sức mạnh phi thường.
- dung mạoVẻ bề ngoài, gồm dáng điệu và sắc mặt của một người.
- dửng mỡKhông chú ý hoặc không quan tâm đến điều gì đó, thường thể hiện thái độ hời hợt hoặc thờ ơ.
- dung môiChất hòa tan các chất khác để tạo thành dung dịch, thường chiếm tỉ lệ lớn trong dung dịch.
- đùng một cáiMột cách đột ngột, bất ngờ, thường dùng để diễn tả sự thay đổi hoặc sự kiện xảy ra mà không có dấu hiệu trước.
- đúng mựcPhù hợp, chừng mực, tuân theo phép tắc trong cách cư xử.
- đúng mứcVừa phải, phù hợp với yêu cầu khách quan, không thái quá (thường được sử dụng để nói về sự đánh giá, khen chê).
- đứng mũi chịu sàoÝ chỉ người chịu trách nhiệm chính cho một công việc nào đó, dù phải đối mặt với khó khăn hay áp lực.
- dung nạpNhận cho tồn tại trong phạm vi mà mình có thể tác động đến.
- dung nghiDáng vẻ nghiêm trang, đứng đắn (từ cũ).
- dung nhamChất lỏng nóng chảy được phun ra từ núi lửa.
- dung nhan(Văn chương) vẻ đẹp và sự quyến rũ của khuôn mặt.
- đứng như trời trồngTình trạng không biết phải làm gì hoặc không biết phản ứng ra sao, thường do sự ngạc nhiên hoặc bối rối.
- đứng núi này trông núi nọCó thái độ không quyết đoán, luôn thay đổi ý kiến hoặc mong muốn, không thể tập trung vào một việc hoặc một nơi nhất định.
- dựng phimQuá trình lựa chọn và sắp xếp các cảnh đã quay để tạo thành một bộ phim hoàn chỉnh.
- dung quangVẻ đẹp rực rỡ và sáng sủa của gương mặt (thuật ngữ cũ).
- đúng raDiễn tả sự sửa đổi hoặc xác nhận một điều gì đó là chính xác hoặc đúng theo cách nhìn nhận khác.
- dung saiSai lệch cho phép về kích thước, khối lượng, v.v. trong kỹ thuật.
- dũng sĩNgười có lòng dũng cảm, sẵn sàng đối mặt với khó khăn, nguy hiểm để bảo vệ lý tưởng hoặc người khác.
- đứng sốTình trạng ổn định về số phận, không còn phải lo lắng hay vất vả nữa, theo quan niệm duy tâm.
- dụng tâmĐể tập trung toàn bộ tâm trí vào một công việc nào đó.
- đứng tênCó tư cách và danh nghĩa chính thức để làm chủ hay có quyền về một vấn đề nào đó, từ đó phải chịu trách nhiệm trước pháp luật.
- dung thaTừ chỉ hành động rộng lượng, tha thứ mà không trừng phạt.
- dung thânSử dụng phương pháp hoặc hành động nào đó để bảo vệ bản thân hoặc giữ an toàn.
- dung thứRộng lượng, tha thứ cho ai đó, không trừng phạt hoặc trách móc họ.
- dung tíchLượng tối đa mà một vật chứa có thể giữ bên trong, thường được biểu thị bằng con số.
- đứng tim(Khẩu ngữ) trong trạng thái xúc động mạnh mẽ hoặc hoảng sợ đến mức có cảm giác như tim ngừng đập.
- dửng tóc gáyCảm giác tức giận, khó chịu, hay lo lắng khi có ai đó hoặc điều gì đó đe dọa ở gần.
- dựng tóc gáyTrạng thái hoặc cảm giác sợ hãi, thường xảy ra khi gặp một tình huống đáng sợ hoặc bất ngờ.
- dung tụcThô thiển, tầm thường, thiếu tinh tế và không nhạy cảm.
- dung túngCó nghĩa là không ngăn chặn hành vi sai trái của người khác, để cho họ tự do làm điều xấu.
- đứng tuổiỞ độ tuổi không còn trẻ nữa, nhưng cũng chưa phải là già.
- dụng võThể hiện khả năng hoặc tài năng của bản thân.
- dựng vợ gả chồngHành động tổ chức, sắp xếp cho một người kết hôn, thường là từ phía gia đình.
- dụng ýTình huống có ý thức hướng tới một mục đích cụ thể trong hành động.
- đướcMột loại cây xanh mọc ở vùng ngập nước, thường có lá to và có thể sống trong môi trường nước mặn.
- đuốcVật được làm từ các mảnh tre, nứa, hoặc chất dễ cháy, thường được bó lại để làm nguồn sáng.
- duốcMột loại vũ khí sắc nhọn, thường được làm bằng kim loại hoặc gỗ, dùng để đâm.
- dượcNgành học liên quan đến dược phẩm và y học.
- đượcTừ thể hiện rằng chủ thể là đối tượng của một hoạt động được coi là phù hợp với lợi ích hoặc mong muốn của chính mình.
- duộc(Thông tục) nhóm người, lũ, thường được dùng với ý nghĩa coi thường.
- duốc cáMột loại dụng cụ được dùng để câu cá, thường được làm bằng một sợi dây với một lưỡi câu ở đầu.
- được cáiCụm từ dùng để chỉ một điều gì đó tích cực hoặc lợi ích trong một tình huống nào đó.
- được chăng hay chớCâu nói thường sử dụng để thể hiện sự không chắc chắn hoặc không đảm bảo về một việc gì đó, thường nhấn mạnh việc quyết định hay hành động của người nói có thể khác nhau tùy theo tình huống.
- dược chấtTừ hiếm dùng, chỉ dược liệu hoặc chất có tác dụng trong y học.
- dược điểnVăn bản chính thức của nhà nước quy định các phương pháp pha chế và tiêu chuẩn chất lượng của các loại thuốc dùng để phòng và chữa bệnh.
- được giáĐạt được giá cao, mang lại lợi ích cho người bán.
- đuốc hoaCây đuốc hoặc đèn được sử dụng trong phòng cưới vào đêm tân hôn; cũng ám chỉ ngày cưới và đêm tân hôn.
- dược họcKhoa học nghiên cứu về thuốc và cách phòng chữa bệnh.
- dược khoaNgành học nghiên cứu về thuốc và các liệu pháp điều trị bệnh.
- dược líNgành khoa học nghiên cứu về tính chất và tác động của thuốc.
- dược liệuNguyên liệu sử dụng để chế tạo thuốc giúp phòng và chữa bệnh.
- được lòngĐược yêu mến, được sự tin cậy từ người khác.
- dược lýMôn học nghiên cứu về thuốc và tác động của chúng đối với cơ thể con người.
- được mùaThời điểm mà mùa vụ mang lại sản lượng cây trồng nhiều hoặc tốt. Thường chỉ tình trạng thu hoạch thắng lợi.
- dược phẩmSản phẩm được sử dụng làm thuốc để phòng ngừa và chữa trị bệnh.
- dược sĩNgười chuyên nghiên cứu và bào chế thuốc để phòng trị bệnh, có trình độ chuyên môn từ đại học hoặc trung cấp dược học.
- dược táNhân viên sơ cấp trong lĩnh vực dược phẩm, chịu trách nhiệm về các công việc liên quan đến thuốc.
- dược thảoChỉ các loại thảo mộc có tác dụng chữa bệnh.
- được thể(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái khi có ưu thế nào đó và hành động dựa trên ưu thế ấy một cách mạnh mẽ hơn, quyết liệt hơn.
- dược thưSách chứa đựng thông tin về các loại thuốc và tác dụng của chúng.
- dược tínhTính chất liên quan đến tác dụng phòng ngừa và chữa trị bệnh của một loại dược liệu hoặc dược phẩm.
- đuốc tuệNgọn lửa của trí tuệ; bó đuốc chiếu sáng tâm hồn, theo giáo lý của đạo Phật.
- được việcHoàn thành công việc, không còn trì hoãn, tiết kiệm thời gian.
- được voi đòi tiênCó tính tham lam, đòi hỏi nhiều hơn mức cần thiết sau khi đã nhận được sự hỗ trợ.
- duốiCây thuộc họ dâu tằm, có thân cong queo, lá nhỏ và ráp, quả chín có màu vàng, thường được trồng làm hàng rào.
- đuôiPhần cuối, đối lập với phần đầu của một vật thể hay một sự việc.
- duỗiThanh nối liền các đầu cột chạy dọc nhà tre để giằng các cột với nhau.
- đuổiHành động làm cho ai đó rời khỏi một nơi nào đó.
- dướiMột mức thấp hơn hoặc một số lượng ít hơn so với một mức hay một số lượng xác định nào đó.
- đuốiTừ dùng để chỉ tình trạng thiếu hụt, không đủ so với khối lượng thực tế một chút.
- đuôi gàPhần phía sau của một con gà, thường được dùng để chỉ một món ăn hoặc đặc sản.
- đuôi samDải tóc tết dài, giống như đuôi con sam, thường được để buông xuống sau gáy của phụ nữ.
- đuôi từPhần kết thúc của một từ, nằm sau thân từ, có khả năng biến đổi hình thức để thể hiện các quan hệ ngữ pháp trong các ngôn ngữ biến hình.
- đười ươiLoài linh trưởng lớn có hình dạng giống con người, với da màu đen và lông màu nâu, thưa và dài.
- đười ươi giữ ốngMột loại động vật có vú lớn, thuộc họ đười ươi, nổi tiếng với sự thông minh và khả năng biểu cảm của chúng.
- đượmChất đốt dễ bắt lửa, cháy đều, tốt và lâu.
- đượm đàChỉ trạng thái có sự đậm đà, nồng nàn, thường dùng để miêu tả hương vị hoặc cảm xúc.
- đưỡnTừ mô tả trạng thái thẳng và cứng đờ, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- đuỗn(mặt) ngây ra, đờ đẫn, với vẻ cứng đờ, trông không hấp dẫn.
- dướnHành động hay tư thế kéo dài cơ thể về phía trước hoặc lên trên.
- đườnTừ mô tả trạng thái nằm hoặc ngồi dài và thẳng đờ ra, thể hiện sự mệt nhọc hoặc lười nhác.
- đườn đưỡnTừ dùng để chỉ trạng thái nằm hoặc đặt một cách thoải mái, có phần phóng đại hơn so với 'đưỡn'.
- đuồn đuỗnCó hình dáng dài, thẳng và cứng cáp, thường được coi là không đẹp.
- dườngTừ dùng để chỉ đặc điểm hoặc mức độ chung chung như vậy.
- dượngNgười chồng của dì, tức là người đàn ông đã kết hôn với bà dì của mình.
- dướngCây mọc hoang thuộc họ mít, có lá phủ lông và nhiều hình dạng khác nhau. Vỏ cây có thể được sử dụng để sản xuất giấy.
- đườngChất kết tinh có vị ngọt, được chế biến từ mía hoặc củ cải đường.
- dươngMột trong hai mặt đối lập lớn, thường được xem là mặt khẳng định, tích cực; đối lập với âm, vốn là mặt phủ định, tiêu cực, của muôn vật tồn tại trong vũ trụ. Ví dụ như chiều đối lập với tối, đàn ông đối lập với đàn bà, sống đối lập với chết, v.v.
- dưỡngHành động ăn uống và nghỉ ngơi nhằm cải thiện hoặc phục hồi sức khoẻ.
- đươngTừ ít dùng chỉ hành động chống cự lại một lực lượng mạnh hơn.
- dương bảnHình ảnh chụp hoặc quay phim mà trên đó những vùng trắng, đen phản ánh chính xác các điểm sáng tối của vật thể; khác với âm bản.
- đường băngĐường dành cho máy bay cất cánh và hạ cánh tại sân bay.
- đường bayMạch chuyển động của máy bay từ một điểm này đến một điểm khác trên không.
- đường bệCó vẻ chững chạc và uy nghi.
- dưỡng bệnhNghỉ ngơi và bồi dưỡng sức khỏe sau khi vừa khỏi bệnh.
- đường biên(Khẩu ngữ) cách gọi ngắn gọn cho đường biên giới.
- đường biểnĐường biển là tuyến đường di chuyển trên mặt nước, thường dùng cho tàu thuyền vận chuyển hàng hóa và hành khách.
- đường bộĐường bộ là một loại đường dùng cho phương tiện giao thông đi lại, thường là đường cho ô tô, xe máy và các phương tiện khác.
- đương caiTừ cũ, ít được sử dụng hiện nay.
- đường cáiĐường tương đối rộng, là trục giao thông chính trong một địa phương nông thôn.
- đường cái quan(Từ cũ) Đường lớn nhất, sendo là trục giao thông chính kết nối các địa phương trong nước.
- dương cầmDương cầm là một loại nhạc cụ có phím, thường được dùng trong các buổi hòa nhạc hoặc khi tập luyện âm nhạc.
- đường caoĐường vuông góc hạ từ đỉnh của một hình đến đáy mà không chứa đỉnh đó.
- đường cao tốcĐường được xây dựng theo tiêu chuẩn đặc biệt, dành riêng cho các loại xe cơ giới di chuyển với tốc độ cao.
- đường cátĐường có dạng tinh thể nhỏ, giống như cát.
- dưỡng chấtChất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển và sức khỏe của cơ thể.
- đường chéoĐoạn thẳng nối hai đỉnh không cùng một cạnh trong đa giác hoặc hai đỉnh không cùng một mặt trong đa diện.
- đường chim bayĐường thẳng, tức là khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm xa nhau.
- đương chứcNgười đang giữ một vị trí hoặc chức vụ trong tổ chức, cơ quan nào đó.
- đường congĐường không phải là đường thẳng hoặc đường gấp khúc, mà có dạng uốn lượn.
- đương cuộcTừ cũ, chỉ những tình huống hoặc diễn biến hiện tại của một sự việc hay hoạt động.
- đương đạiThuộc về thời đại hiện tại.
- đường dẫnĐường chỉ dẫn cho hệ điều hành để tìm kiếm một tập tin được lưu trữ trong thư mục của thiết bị nhớ ngoài (thường là đĩa cứng) của máy tính.
- đường đạnĐường cong mà đầu đạn vạch ra trong không gian khi bay tự do, tính từ lúc nó rời khỏi miệng súng hoặc nòng pháo cho đến điểm rơi.
- đường đấtĐường đi, thường là lối đi khó khăn về mặt địa hình hoặc khoảng cách cần vượt qua.
- đương đầuHành động chống chọi, đối phó một cách trực diện với các lực lượng mạnh hơn hoặc những thử thách, khó khăn rất lớn.
- đường dâyHệ thống liên lạc ngầm để thực hiện các hoạt động phi pháp.
- đường dây nóngĐường dây điện thoại chuyên dùng để tiếp nhận các cuộc gọi khẩn cấp.
- đường đi nước bướcChỉ những điều cần làm và cách thức để thực hiện một việc gì đó, thường được sử dụng để chỉ quy trình hay các bước cần thiết trong cuộc sống hoặc công việc.
- đường đoản trìnhĐường ngắn nhất nối liền hai điểm trên một mặt phẳng.
- đường đôiĐường lớn có hai làn đường song song dành cho phương tiện giao thông di chuyển ở hai chiều khác nhau.
- dương đông kích tâyHành động thực hiện một cách mưu mô hoặc gián tiếp để đạt được mục tiêu, thường nhằm làm cho đối phương lầm tưởng hoặc phân tán sự chú ý.
- đường đồng mứcĐường thể hiện các điểm trên bề mặt đất có cùng độ cao.
- đường độtĐột ngột và có phần thiếu nhã nhặn, không lịch sự.
- dưỡng dục(Từ cũ, Trang trọng) Hành động nuôi nấng và dạy dỗ, thường ám chỉ công lao của cha mẹ.