dư nợ
Định nghĩa
Nghĩa 1: dư nợ (Danh từ)
Khoản nợ còn lại phải trả cho ngân hàng.
- 1."Dư nợ trung và dài hạn tăng."
- 2."Ngân hàng đã thông báo về số dư nợ của khách hàng."
- 3."Doanh nghiệp cần quản lý chặt chẽ dư nợ để tránh rủi ro tài chính."
Lưu ý khi sử dụng "dư nợ"
Lưu ý về danh từ
"dư nợ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dư nợ"
dư nợ là danh từ trong tiếng Việt. Khoản nợ còn lại phải trả cho ngân hàng. Ví dụ: "Dư nợ trung và dài hạn tăng."
Từ liên quan
dư dứ
Hành động dứ liên tiếp để nhử hoặc hăm doạ.
dư luận
Ý kiến, nhận xét, và sự khen chê của số đông về một sự việc nào đó.
dư lượng
Lượng hóa chất còn tồn đọng do chưa được phân hủy hoặc thoát hết, thường gây hại cho sức khỏe hoặc môi trường.
dư thừa
Có nhiều hơn mức cần thiết hoặc yêu cầu.
dư vị
Cảm giác còn lại sau khi đã thưởng thức hoặc trải qua một điều gì đó.
dư âm
Âm thanh hoặc cảm giác còn lại sau một sự kiện đã từng gây tiếng vang.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.