Từ vựng vần D (trang 18/21)
Tổng 3.752 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "D". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- đóng góiHành động cho hàng hóa vào bao bì với khối lượng và kích thước xác định, nhằm thuận tiện cho việc mua bán và vận chuyển.
- đóng gópGóp phần tiền bạc, công sức của bản thân vào những công việc chung.
- đồng hànhĐi cùng nhau trên một hành trình hay trong một hoạt động.
- đồng haoTừ dùng để chỉ những người cùng làm rể trong một gia đình.
- động hìnhChuỗi hành động liên tiếp diễn ra theo một trình tự nhất định, do một hoàn cảnh lặp đi lặp lại nhiều lần mà hình thành.
- dòng họTổng thể những người thuộc cùng một huyết thống, nối tiếp qua các thế hệ.
- đồng hồThiết bị dùng để đo lường, có hình dạng tương tự như đồng hồ.
- đồng hồ bấm giâyĐồng hồ có độ chính xác đến một phần mười giây, cho phép bấm để bắt đầu, dừng và đặt kim về số không, thường được sử dụng để đo thời gian trong các cuộc thi thể thao.
- đồng hồ báo thứcĐồng hồ được trang bị chuông để phát tín hiệu đánh thức vào một giờ nhất định theo mong muốn.
- đồng hồ mặt trờiĐồng hồ dùng để đo thời gian trong quá khứ, dựa vào việc quan sát vị trí bóng của một vật cố định dưới ánh sáng mặt trời trên một mặt chia độ.
- đồng hồ nguyên tửĐồng hồ mà độ chính xác được xác định bởi chu kỳ dao động riêng không đổi của nguyên tử, với sai số tối đa không quá 3 giây trong 100 năm.
- đồng hồ quả lắcĐồng hồ có con lắc, thường được treo trên tường, dùng để đo thời gian.
- đồng hồ tổngThiết bị đo thời gian dùng để kiểm soát và điều chỉnh thời gian trong một hệ thống điện hoặc điện tử.
- đồng hoáQuá trình biến đổi các chất lấy từ môi trường thành các chất của cơ thể; khác với quá trình dị hóa.
- động họcBộ phận của cơ học nghiên cứu về chuyển động của các vật thể, bao gồm động lực học và tĩnh học.
- đồng họcCùng học dưới sự giảng dạy của một thầy, trong cùng một khóa học hoặc tại một trường.
- đồng hội đồng thuyềnMột nhóm người hoặc một tổ chức có trách nhiệm hữu quan trong việc quản lý, điều hành công việc chung, thường gắn liền với hoạt động của một phương tiện thủy như thuyền, tàu.
- động hớnCó nghĩa như động đực.
- đóng hộpHành động cho hàng tiêu dùng (thường là thực phẩm) vào hộp với khối lượng và kích thước nhất định nhằm thuận tiện cho việc bảo quản và vận chuyển.
- đồng hunĐồng bị hun sạm màu, có vẻ ngoài giống như đồng đen.
- đồng hươngChỉ những người có cùng quê hương nhưng hiện đang sống xa quê.
- đồng huyếtCó chung dòng máu về phía bố, thường dùng để chỉ mối quan hệ huyết thống giữa các cá nhân.
- đồng khởiHành động cùng nhau nổi dậy sử dụng bạo lực để phá bỏ ách kìm kẹp, giành lấy quyền lực, thường thể hiện trong các cuộc khởi nghĩa ở miền Nam Việt Nam trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ.
- đồng không mông quạnhChỉ một không gian rộng lớn, hoang vắng, không có người hay sự sống.
- đóng khungHạn chế hoặc giới hạn trong một phạm vi nhất định.
- đóng kịch(Khẩu ngữ) thể hiện hành động giả tạo, làm ra vẻ như sự việc là thật.
- động kinhMột bệnh lý về não, có biểu hiện co giật không kiểm soát và có thể kèm theo mất ý thức.
- đồng la(Phương ngữ) Từ dùng để chỉ phèng la.
- đồng lầnTừ diễn tả tính chất giống nhau, lần lượt, mọi người đều phải trải qua, làm hoặc chịu đựng điều gì đó.
- đông lạnhThực phẩm tươi sống được làm lạnh ở nhiệt độ rất thấp nhằm bảo quản tốt hơn.
- đổng líChức danh của người phụ trách công việc hành chính và các sự vụ tại một cơ quan cao cấp trong quá khứ.
- đồng liêuChỉ những người cùng làm quan trong một thời điểm hoặc một cơ quan.
- đồng loãTham gia cùng với người khác vào một hành động hoặc một việc làm phi nghĩa.
- đồng loạiNhững sinh vật hoặc người cùng một nhóm, có đặc điểm chung hoặc cùng loại.
- đồng loạtCùng một loại giống nhau hoàn toàn, không có sự phân biệt hay khác biệt.
- động lòngCảm thấy bị chạm đến lòng tự ái hoặc xúc động sâu sắc.
- đồng lòngCùng có chung tâm tư, ý chí, quyết tâm trong một hành động hoặc mục tiêu.
- động lựcCái thúc đẩy hoặc khuyến khích sự phát triển.
- động lực họcBộ phận của cơ học nghiên cứu về chuyển động của các vật dưới tác động của các lực.
- động lượngĐại lượng vật lý được xác định bằng khối lượng của một vật nhân với vận tốc của nó.
- đồng lươngTiền lương của người làm công ăn lương, thường được dùng để chỉ sự hạn hẹp hoặc khiêm tốn.
- đong lườngThao tác đo đạc một cách khái quát.
- đổng lýTừ cổ, chỉ một người có chức vụ hoặc quyền lực trong một lĩnh vực nào đó.
- động mạchĐộng mạch là một ống dẫn máu mang oxy từ tim đến các bộ phận khác của cơ thể.
- động mạch vànhĐộng mạch bao bọc quanh tim, có chức năng cung cấp máu để nuôi cơ tim.
- đồng mắt cuaMột trạng thái của mắt có thể xuất hiện trong một số bệnh lý, thường là do sự bất thường trong cấu trúc hoặc chức năng của mắt.
- đồng minh(Ít dùng) đứng về một phía để phối hợp hành động vì mục đích chung.
- đồng môn(Từ cũ) chỉ những người cùng học một thầy, một trường hoặc một môn phái trong triều đại phong kiến.
- đồng mưuHành động cùng nhau mưu tính để thực hiện việc xấu.
- động năngNăng lượng mà một vật sở hữu do chuyển động của nó.
- động nãoVận dụng trí óc, suy nghĩ nhiều và sâu về một vấn đề.
- đồng nátĐồ dùng hoặc vật liệu đã cũ, hư hỏng, thường được thu nhặt để bán lại.
- đông nghẹtTừ dùng để mô tả tình trạng đông đúc, chật chội đến mức không còn chỗ trống.
- đồng nghĩaCó nghĩa giống nhau hoặc tương tự.
- đồng nghiệpCó cùng nghề nghiệp hoặc làm việc trong cùng một lĩnh vực.
- đông nghìn nghịtDiễn tả sự đông đúc, nhộn nhịp với số lượng lớn hơn cụm từ 'đông nghịt'.
- đông nghịtMô tả tình trạng đông đúc, không còn chỗ trống.
- đồng ngũMột nhóm người tham gia vào một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể, thường là các thành viên trong một tổ chức hoặc quân đội.
- động ngữTổ hợp từ có quan hệ chính phụ mà động từ đóng vai trò chính.
- đồng nhân dân tệĐơn vị tiền tệ cơ bản của Trung Quốc, tương đương với RMB.
- đồng nhấtGiống nhau, hoàn toàn như nhau, đến mức có thể coi là một.
- đổng nhungTừ cổ dùng để chỉ viên tướng chỉ huy và thống lĩnh toàn bộ quân đội.
- đồng niên(Từ cũ) giống như đồng khoa.
- đồng nội(Văn chương) chỉ chung các loại đồng ruộng, đồng quê.
- đồng nữTừ viết tắt chỉ bạch đồng nữ, một loại thực vật.
- đồng phạmNgười cùng tham gia thực hiện hành vi phạm tội với người chính phạm.
- đồng phân(Hợp chất) có cùng thành phần nhưng có tính chất khác nhau.
- đồng phẳngTừ chỉ các đối tượng nằm trên cùng một mặt phẳng.
- đông phong(Từ cũ, Văn chương) là gió mùa xuân thổi từ phương đông đến.
- động phòngPhòng riêng của đôi vợ chồng mới cưới, thường là nơi tổ chức lễ kết hôn.
- động phòng hoa chúcLễ cưới của đôi vợ chồng trẻ nới phòng tân hôn, thường diễn ra vào đêm đầu tiên sau lễ cưới.
- đồng phụcTừ chỉ (bộ quần áo) có cùng màu sắc, chất liệu và kiểu dáng, được thiết kế đồng nhất cho các thành viên trong một tổ chức hoặc ngành nghề.
- đồng quà tấm bánhMột câu nói thường dùng để chỉ những món quà nhỏ, không đáng giá nhưng mang lại niềm vui cho người nhận, đặc biệt là trong các dịp lễ Tết.
- đồng quêĐồng ruộng ở nông thôn, thường dùng để chỉ vùng nông thôn hoặc phong cảnh bình dị của quê hương.
- đồng quiMột loài cây có thân mập, lá xanh, thường được trồng để làm cây cảnh hoặc lấy bóng mát.
- đồng quyTrong hình học, từ này chỉ các đường thẳng cùng gặp nhau tại một điểm.
- dong riềngCây trồng có thân cỏ, lá to màu tím nhạt, củ giống củ riềng, chứa nhiều tinh bột, thường được dùng để chế biến thực phẩm hoặc làm bột miến.
- động rồ(Thông tục) chỉ trạng thái nổi cơn điên, hành động không kiểm soát.
- đồng ruộngDiện tích đất rộng để canh tác, trồng trọt, thường được sử dụng để chỉ những vùng đất nông nghiệp.
- động sảnTài sản có thể chuyển nhượng, bao gồm tiền, đồ đạc, xe cộ, v.v.; có sự phân biệt rõ ràng với bất động sản.
- đồng sàngCụm từ cổ dùng để chỉ việc cùng nằm trên một giường; thường ám chỉ mối quan hệ giữa vợ chồng hoặc bạn bè thân thiết.
- đông sàng(Từ cổ, trong văn chương) giường đặt ở phía đông; thuật ngữ để chỉ chàng rể.
- đồng sàng dị mộngCâu nói thể hiện sự khác biệt trong suy nghĩ hay ước mơ của hai người cùng một chỗ ở hay có mối quan hệ gần gũi.
- đồng sinh đồng tửMột nhóm hai hay nhiều người có sự liên kết chặt chẽ và sống cùng nhau trong cùng một hoàn cảnh, thường là bạn bè hoặc người thân.
- đồng sự(Từ cũ) Người cùng làm việc trong một cơ quan, thường là ở vị trí ngang hàng.
- đồng tác giảNgười cùng tham gia viết một tác phẩm với một hoặc nhiều người khác.
- đồng tâmSự đồng lòng, đồng chí hướng trong hành động hay tư tưởng của một nhóm người.
- động tâmCảm thấy cảm động, rung động trước một sự việc nào đó.
- đồng tâm hiệp lựcHợp tác và làm việc cùng nhau với một mục tiêu chung, thể hiện sự đoàn kết và quyết tâm.
- đồng tâm nhất tríSự đồng thuận và thống nhất về một chủ trương hoặc quyết định giữa các cá nhân hoặc nhóm.
- đông tây kim cổKhái niệm chỉ sự phân chia thời gian và không gian, thường dùng để chỉ các triết lý Đông và Tây, cũng như quá khứ và hiện tại.
- động tháiBiểu hiện của sự thay đổi trong một tình trạng theo thời gian và sự phát triển.
- động thaiTrạng thái bị đe dọa có thể dẫn đến sẩy thai hoặc sinh non do tác động vào thai nhi.
- đồng thanhHợp kim được tạo thành từ đồng và thiếc hoặc từ một nguyên tố khác, không bao gồm kẽm.
- đồng thauĐồng thau là một hợp kim của đồng và kẽm, được sử dụng phổ biến để sản xuất các vật dụng và thiết bị như ống nước, đồ trang sức và các bộ phận máy móc.
- đồng thiếpĐồng thiếp là một loại tiền tệ cổ trong lịch sử Việt Nam, thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại và trao đổi hàng hóa.
- động thổHành động bắt đầu công việc đào móng hoặc xúc đất để khởi công một công trình xây dựng.
- đồng thoàHợp kim được tạo thành từ nhiều loại đồng pha trộn với một chút vàng.
- đồng thoạiThể loại truyện viết cho trẻ em, trong đó loài vật và các đồ vật vô tri được nhân cách hóa, tạo nên một thế giới kỳ diệu, phù hợp với trí tưởng tượng của các em.
- đồng thuậnTình trạng mọi người có cùng ý kiến hoặc đồng ý với một quyết định nào đó.
- đóng thùngHành động đặt một vật vào trong một chiếc thùng hoặc hộp để bảo quản hoặc vận chuyển.
- đồng tịch đồng sàngMột cụm từ chỉ việc hai người yêu nhau sống chung một mái nhà, thể hiện sự gần gũi và gắn bó trong mối quan hệ tình cảm.
- đồng tiềnĐơn vị tiền tệ được sử dụng trong một quốc gia hoặc khu vực.
- đồng tiền bát gạoTiền xu có giá trị nhỏ, được sử dụng trong đời sống hàng ngày, thường dùng để mua những vật phẩm nhỏ.
- đồng tínhCó cùng một tính chất ở mọi điểm.
- đồng tìnhCảm thấy hoặc bày tỏ sự tán thành, đồng ý với ý kiến, quan điểm của ai đó.
- động tĩnhSự thay đổi, biến động trong một tình huống hoặc trạng thái nào đó.
- động tình(Thông tục) sự xuất hiện của lòng ham muốn tình dục.
- đồng tính luyến áiTình cảm giữa hai người có cùng giới, thể hiện sự yêu thương và gắn bó lẫn nhau.
- dông tốHiện tượng thời tiết xấu, thường kèm theo gió mạnh và mưa lớn, có thể gây thiệt hại.
- dòng tộcDùng để chỉ về một họ hoặc một nhánh trong gia đình, thường mang ý nghĩa kính trọng.
- đồng tôngTừ cổ, ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như đồng tộc.
- đồng trắng nước trongMột loại đồng có màu trắng sáng, thường được sử dụng trong trang trí và gia công đồ mỹ nghệ.
- đồng trinhNgười phụ nữ theo đạo Công giáo, sống cuộc đời thanh khiết và giữ gìn trinh tiết để thờ Chúa.
- động trời(thời tiết) xảy ra những thay đổi xấu sau một thời gian dài có nắng.
- động tửVật thể chuyển động trong một máy, một hệ thống, hoặc một quá trình nào đó.
- động từTừ dùng để chỉ hành động, trạng thái hoặc quá trình, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
- đồng tửCon ngươi của mắt.
- động vậtSinh vật có khả năng cảm nhận và tự di chuyển.
- động vật có vúĐộng vật có xương sống, thân nhiệt ổn định, có tuyến vú và nuôi con bằng sữa.
- động vật nguyên sinhĐộng vật đơn bào, bao gồm các loại như amip, trùng roi, trùng sốt rét, và nhiều loại khác.
- đồng vịMột dạng khác nhau của một nguyên tố hóa học, trong đó hạt nhân nguyên tử có số proton bằng nhau nhưng số neutron lại khác nhau.
- đồng vị ngữThành phần trong câu có tác dụng giải thích hoặc bổ sung cho thành phần đứng trước nó, trong đó cả hai thành phần đều được xem như đồng vị trí ngữ pháp.
- đồng vị phóng xạĐồng vị không ổn định của các nguyên tố có khả năng phát ra bức xạ.
- động viênTác động tích cực đến tinh thần, khuyến khích người khác phấn chấn và nỗ lực hoạt động.
- đồng vốnTiền hoặc tài sản mà nhiều người cùng góp vào để đầu tư, kinh doanh hoặc phát triển một dự án chung.
- đồng vọng(Từ cũ, Văn chương) Âm thanh vọng lại từ xa.
- đồng ýChấp nhận hoặc có cùng quan điểm với một đề xuất hoặc ý kiến đã được nêu.
- đông yNền y học cổ truyền của các nước phương Đông, chú trọng vào việc sử dụng thảo dược, châm cứu và các phương pháp tự nhiên.
- đớp(Thông tục) có nghĩa là ăn uống, thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
- dớpViệc không may (thường là tai nạn) xảy ra nhiều lần, giống như đã từng xảy ra trước đó.
- dộpTừ thuộc phương ngữ, thường chỉ hành động lặn sâu hoặc ngụp nước.
- đốp(Từ cũ, ít dùng) tương tự như mõ.
- đốp chátTừ dùng để chỉ hành động nói năng một cách thô lỗ, thiếu tôn trọng, thường mạnh mẽ hơn so với 'bốp chát'.
- độp một cáiHành động gõ, đánh vào một vật gì đó để phát ra âm thanh hoặc gây ra tác động.
- dopingHành động sử dụng các chất cấm để cải thiện hiệu suất thể thao.
- dột(mái nhà) có những chỗ hở cho phép nước mưa rơi xuống bên dưới.
- đótCây thân cỏ thuộc họ lúa, có lá to và rộng, cụm hoa thường được sử dụng để làm chổi.
- đốtPhần giống nhau của một số bộ phận trong cơ thể.
- đớtTính từ chỉ việc phát âm không bình thường, không chính xác do lưỡi bị tật.
- đợtTừ dùng để chỉ từng đơn vị của hiện tượng hoặc sự việc diễn ra theo những lượt kế tiếp nhau một cách có quy luật.
- đọt(Phương ngữ) phần ngọn cao nhất của cây hoặc thân cây.
- dốtKhông có hiểu biết hoặc hiểu biết rất ít, thường dùng để chỉ trình độ văn hóa.
- độtHành động khâu từng mũi một và có lại mũi.
- đột biếnSự biến đổi đột ngột của một tính trạng ở cá thể sinh vật do biến động trong cấu trúc di truyền.
- đốt cháy giai đoạnHành động bỏ qua một số bước trong quy trình để đạt được kết quả nhanh hơn.
- dốt đặc(Khẩu ngữ) không có hiểu biết gì, cực kỳ kém trên một lĩnh vực nào đó.
- dốt đặc cán maiChỉ người không có kiến thức, hiểu biết, hoặc rất kém trong một lĩnh vực nào đó.
- đột khởiNổi lên một cách bất ngờ hoặc đột ngột.
- đột kích(Khẩu ngữ) thực hiện một hoạt động nào đó một cách bất ngờ, không có dự định từ trước (thường trong thời gian ngắn).
- dột nátHỏng hóc, xuống cấp và có nhiều chỗ bị dột.
- dốt nátThể hiện sự thiếu kiến thức, hiểu biết hoặc trình độ học vấn kém.
- đột ngộtRất bất ngờ, hoàn toàn không có dấu hiệu nào báo trước.
- đột nhập(Khẩu ngữ) thời gian sản xuất, chỉ kiểu máy móc được sản xuất ở một giai đoạn cụ thể, phản ánh những tiến bộ kỹ thuật nhất định.
- đột nhiênHành động hoặc quá trình xảy ra một cách bất ngờ và đột ngột.
- đốt pháHành động đốt và phá hủy một cách tổng quát.
- đột pháTạo ra những chuyển biến mới và mạnh mẽ.
- đột phá khẩuVị trí trong tuyến phòng ngự của đối phương bị phá vỡ, cho phép tấn công hoặc tiến vào.
- đột quỵTình trạng đột ngột có rối loạn nghiêm trọng trong hoạt động của hệ thần kinh, dẫn đến bất tỉnh hoặc các triệu chứng như méo miệng, liệt nửa người, thường do chảy máu não hoặc tắc động mạch não.
- đột rậpHành động tạo ra hàng loạt sản phẩm giống nhau bằng khuôn với lực ép mạnh và nhanh.
- đốt sốngĐốt xương thuộc cột sống, cấu thành nên hệ thống nâng đỡ của cơ thể.
- đột tử(người) chết bất ngờ mà không có dấu hiệu cảnh báo trước về sức khỏe hay bệnh tật.
- đột xuấtNổi bật, vượt trội so với những gì đã dự tính.
- downloadLấy dữ liệu từ một hệ thống lưu trữ từ xa (như website, máy chủ, v.v.) về máy tính hoặc thiết bị điện tử khác để sử dụng; phân biệt với upload.
- đtViết tắt của từ 'điện thoại', chỉ thiết bị dùng để gọi hoặc nhận cuộc gọi.
- đtdđĐầu tiên, từ này là chữ viết tắt cho 'Để tôn danh đức', thường dùng trong giao tiếp giữa người với người trong những hoàn cảnh tôn trọng.
- dừTừ được dùng trong một số phương ngữ để chỉ sự thiếu hụt hoặc không đầy đủ.
- dựTên của một giống lúa có hạt nhỏ, màu trắng trong, dùng để nấu cơm dẻo và ngon.
- dửChất nhờn được tiết ra từ tuyến mi mắt, thường tích tụ ở khóe mắt.
- dù(Khẩu ngữ) bộ phận của quân đội chuyên về nhảy dù.
- đừTừ diễn tả trạng thái đờ đẫn, như không còn khả năng cử động hay cảm giác, thường do quá mệt mỏi.
- dụLàm cho người khác nghĩ rằng sẽ có lợi, từ đó tự đến một nơi nào đó hoặc tự thực hiện một công việc nào đó, phục vụ cho yêu cầu của mình.
- đứ(Khẩu ngữ, Ít dùng) Cứng đờ, như không còn khả năng cử động.
- dứĐưa ra một vật mà người khác ham thích để dụ dỗ hoặc nhử.
- đụHành động giao hợp giữa động vật, người.
- dưCó phần dư ra ngoài số tròn, không chia hết.
- đủđầy đủ, không thiếu thốn, toàn vẹn
- duCây gỗ tự nhiên, thuộc họ sến, lá có hình mũi giáo và quả được bao bọc trong cánh.
- dữ(Phương ngữ, hoặc khắp nơi) Diễn tả sự việc xảy ra với cường độ rất mạnh, ở mức độ cao một cách bất thường.
- đuHành động dùng tay nắm vào một điểm tựa để di chuyển cơ thể lơ lửng trong không gian.