đưa đón
Định nghĩa
Nghĩa 1: đưa đón (Động từ)
Nói khéo léo để tạo ấn tượng tốt, nhưng không hoàn toàn chân thành.
- 1."Đưa đón mãi mới nói vào câu chuyện."
- 2."Anh ấy luôn đưa đón những lời khen ngợi mà không thật sự cảm nhận."
- 3."Cô ấy thích đưa đón khi giao tiếp để dễ dàng gây thiện cảm."
Lưu ý khi sử dụng "đưa đón"
Lưu ý về động từ
"đưa đón" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đưa đón"
đưa đón là động từ trong tiếng Việt. Nói khéo léo để tạo ấn tượng tốt, nhưng không hoàn toàn chân thành. Ví dụ: "Đưa đón mãi mới nói vào câu chuyện."
Từ liên quan
đưa tiễn
Từ này có nghĩa là tiễn đưa ai đó trong một cuộc hành trình, thể hiện sự quan tâm và tình cảm.
đưa tình
Hành động bày tỏ tình cảm với người mình yêu, thường thông qua ánh mắt hoặc cử chỉ ngọt ngào.
đưa đám
Hành động tham gia vào đám tang để tiễn đưa và vĩnh biệt người đã khuất.
đưa đẩy
Hành động đưa đến hoặc đẩy đến một tình huống nào đó, thường là không tốt; thể hiện sự chủ quan hoặc tình huống bất đắc dĩ.
đưng
Cây cỏ mọc ở vùng lầy và đất sâu, có lá được sử dụng để lợp nhà.
đương
Từ ít dùng chỉ hành động chống cự lại một lực lượng mạnh hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.