dự án

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dự án (Danh từ)

Tài liệu đề xuất về một kế hoạch cụ thể nào đó, thường liên quan đến luật pháp hoặc phát triển.

Ví dụ (4)
  • 1."Bản dự án quy hoạch thành phố."
  • 2."Lập dự án để cải tạo công viên."
  • 3."Triển khai dự án trồng rừng."
  • 4."Dự án phát triển hạ tầng giao thông đang được xem xét."

Lưu ý khi sử dụng "dự án"

Lưu ý về danh từ

"dự án" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dự án"

dự án là danh từ trong tiếng Việt. Tài liệu đề xuất về một kế hoạch cụ thể nào đó, thường liên quan đến luật pháp hoặc phát triển. Ví dụ: "Bản dự án quy hoạch thành phố."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này