đui mù
Định nghĩa
Nghĩa 1: đui mù (Tính từ)
Từ chỉ sự mù, được hiểu theo nghĩa khái quát.
- 1."Cảnh đui mù."
- 2."Việc xảy ra giữa ban ngày, có đui mù đâu mà không thấy!"
- 3."Tôi không tin được rằng anh ta lại đui mù trước sự thật như vậy."
Lưu ý khi sử dụng "đui mù"
Lưu ý về tính từ
"đui mù" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đui mù"
đui mù là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ sự mù, được hiểu theo nghĩa khái quát. Ví dụ: "Cảnh đui mù."
Từ liên quan
đua tranh
Cố gắng thể hiện tài năng để giành được lợi thế hoặc chiến thắng.
đua đòi
Hành động bắt chước để phô trương bề ngoài, nhằm thể hiện rằng mình không thua kém ai.
đui
Từ dùng trong phương ngữ để chỉ người hoặc vật không có khả năng nhìn thấy, tức là mù.
đui đèn
Bộ phận dùng để giữ chặt bóng đèn điện và đảm bảo việc cấp điện cho đèn.
đun
(Ít dùng) Di chuyển một cách nhẹ nhàng về phía trước (thường nói về phương tiện giao thông).
đun nấu
Hành động đun bếp để chế biến thực phẩm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.