đùa

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đùa (Động từ)

Hành động làm hoặc nói điều gì đó để tạo sự vui vẻ, không mang tính chất nghiêm túc.

Ví dụ (3)
  • 1."Nói nửa đùa nửa thật."
  • 2."Sóng đùa."
  • 3."Em chỉ đùa một chút thôi mà anh cũng giận."
2
Động từ

Nghĩa 2: đùa (Động từ)

Hành động làm cho các vật thể nhỏ rời rạc dồn lại về một phía.

Ví dụ (3)
  • 1."Khoả nước đùa bèo."
  • 2."Gió đùa mái tóc."
  • 3."Những chiếc lá đùa theo gió trong công viên."

Lưu ý khi sử dụng "đùa"

Lưu ý về động từ

"đùa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "đùa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đùa"

đùa là động từ trong tiếng Việt. Hành động làm hoặc nói điều gì đó để tạo sự vui vẻ, không mang tính chất nghiêm túc. Ví dụ: "Nói nửa đùa nửa thật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này