dự liệu
Định nghĩa
Nghĩa 1: dự liệu (Động từ)
Dự tính trước điều có thể xảy ra để có biện pháp ứng phó.
- 1."Mọi việc anh ta đã dự liệu cả rồi."
- 2."Chúng ta cần dự liệu cho các tình huống bất ngờ."
- 3."Công ty đã dự liệu nguồn ngân sách cho dự án này."
Lưu ý khi sử dụng "dự liệu"
Lưu ý về động từ
"dự liệu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "dự liệu"
dự liệu là động từ trong tiếng Việt. Dự tính trước điều có thể xảy ra để có biện pháp ứng phó. Ví dụ: "Mọi việc anh ta đã dự liệu cả rồi."
Từ liên quan
dự khuyết
Được bầu ra để bổ sung khi có người chính thức vắng mặt.
dự khán
(Trang trọng) có mặt để xem và theo dõi một hoạt động nào đó cùng với người khác.
dự kiến
Có ý kiến chuẩn bị trước về một việc nào đó, hoặc cách giải quyết một vấn đề.
dự luật
Bản dự thảo của một đạo luật, thường được đưa ra để thảo luận và xem xét trước khi chính thức trở thành luật.
dự phòng
Chuẩn bị trước để đối phó với những tình huống không mong muốn có thể xảy ra.
dự thu
Dự tính số tiền sẽ được thu vào trong tương lai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.