đui đèn
Định nghĩa
Nghĩa 1: đui đèn (Danh từ)
Bộ phận dùng để giữ chặt bóng đèn điện và đảm bảo việc cấp điện cho đèn.
- 1."Chúng ta cần thay đui đèn này để bóng đèn hoạt động tốt hơn."
- 2."Đui đèn bị hỏng nên không còn tiếp điện cho bóng đèn."
Lưu ý khi sử dụng "đui đèn"
Lưu ý về danh từ
"đui đèn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đui đèn"
đui đèn là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận dùng để giữ chặt bóng đèn điện và đảm bảo việc cấp điện cho đèn. Ví dụ: "Chúng ta cần thay đui đèn này để bóng đèn hoạt động tốt hơn."
Từ liên quan
đua đòi
Hành động bắt chước để phô trương bề ngoài, nhằm thể hiện rằng mình không thua kém ai.
đui
Từ dùng trong phương ngữ để chỉ người hoặc vật không có khả năng nhìn thấy, tức là mù.
đui mù
Từ chỉ sự mù, được hiểu theo nghĩa khái quát.
đun
(Ít dùng) Di chuyển một cách nhẹ nhàng về phía trước (thường nói về phương tiện giao thông).
đun nấu
Hành động đun bếp để chế biến thực phẩm.
đun đẩy
Hành động đẩy qua đẩy lại giữa hai bên mà không ai muốn nhận trách nhiệm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.