đụn
Định nghĩa
Nghĩa 1: đụn (Danh từ)
Khối vật liệu rời được chất thành đống hoặc cao lên, thường là từ vật liệu khô.
- 1."Đụn cát"
- 2."Đụn rạ"
- 3."Một đụn rơm lớn đã được chất ở góc sân."
- 4."Người nông dân đã tạo ra một đụn phân bón cho vụ mùa tới."
Lưu ý khi sử dụng "đụn"
Lưu ý về danh từ
"đụn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đụn"
đụn là danh từ trong tiếng Việt. Khối vật liệu rời được chất thành đống hoặc cao lên, thường là từ vật liệu khô. Ví dụ: "Đụn cát"
Từ liên quan
đục khoét
Hành động bòn rút tài sản, lợi dụng quyền lực để trục lợi.
đục ngầu
Miêu tả màu sắc hoặc trạng thái nước bị đục, không trong suốt.
đục nước béo cò
Hành động lợi dụng tình huống khó khăn của người khác để thu lợi cho bản thân.
đụng
(Phương ngữ) tương tự như 'động', chỉ sự va chạm hoặc tiếp xúc.
đụng chạm
Thể hiện sự tác động hoặc ảnh hưởng đến một vấn đề nào đó.
đụng đầu
Gặp phải và phải đương đầu, đối phó với một vấn đề, tình huống hoặc người nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.