đức trị

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đức trị (Danh từ)

Chủ trương lấy đạo đức làm nền tảng cho việc quản lý nhà nước và điều hành các mối quan hệ xã hội; khác với pháp trị.

Ví dụ (3)
  • 1."Xây dựng một nền tảng văn hóa dựa trên pháp trị và đức trị."
  • 2."Đức trị giúp củng cố lòng tin của người dân vào chính quyền."
  • 3."Trong các xã hội phát triển, đức trị thường được coi trọng bên cạnh pháp trị."

Lưu ý khi sử dụng "đức trị"

Lưu ý về danh từ

"đức trị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đức trị"

đức trị là danh từ trong tiếng Việt. Chủ trương lấy đạo đức làm nền tảng cho việc quản lý nhà nước và điều hành các mối quan hệ xã hội; khác với pháp trị. Ví dụ: "Xây dựng một nền tảng văn hóa dựa trên pháp trị và đức trị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này