đứ đừ
Định nghĩa
Nghĩa 1: đứ đừ (Tính từ)
(Khẩu ngữ) tương tự như từ 'đứ' nhưng mang nghĩa mạnh mẽ hơn.
- 1."Đứ"
- 2."Say đứ đừ."
- 3."Điện giật có thể khiến người ta chết ngay đứ đừ."
- 4."Mệt đứ đừ sau một ngày làm việc vất vả."
Lưu ý khi sử dụng "đứ đừ"
Lưu ý về tính từ
"đứ đừ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đứ đừ"
đứ đừ là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) tương tự như từ 'đứ' nhưng mang nghĩa mạnh mẽ hơn. Ví dụ: "Đứ"
Từ liên quan
đủng đà đủng đỉnh
Từ chỉ cách đi hoặc ngồi một cách chậm rãi, ung dung, không vội vàng.
đủng đỉnh
(Phương ngữ) Một loại cây có thân dài và giòn, thường mọc ở vùng đầm lầy.
đứ
(Khẩu ngữ, Ít dùng) Cứng đờ, như không còn khả năng cử động.
đứa
Từ dùng để chỉ từng cá nhân mà thường bị coi khinh hoặc xem thường.
đứa ở
(Từ cũ) người giúp việc trong gia đình, thường mang nghĩa coi thường.
đức
Điều tốt lành được truyền lại cho con cháu từ những hành động đạo đức, theo quan niệm duy tâm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.