dư thừa
Định nghĩa
Nghĩa 1: dư thừa (Tính từ)
Có nhiều hơn mức cần thiết hoặc yêu cầu.
- 1."Dư thừa sức lực để hoàn thành công việc."
- 2."Của cải dư thừa không làm cho cuộc sống hạnh phúc hơn."
- 3."Tình cảm dư thừa có thể trở thành gánh nặng cho người khác."
Lưu ý khi sử dụng "dư thừa"
Lưu ý về tính từ
"dư thừa" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "dư thừa"
dư thừa là tính từ trong tiếng Việt. Có nhiều hơn mức cần thiết hoặc yêu cầu. Ví dụ: "Dư thừa sức lực để hoàn thành công việc."
Từ liên quan
dư luận
Ý kiến, nhận xét, và sự khen chê của số đông về một sự việc nào đó.
dư lượng
Lượng hóa chất còn tồn đọng do chưa được phân hủy hoặc thoát hết, thường gây hại cho sức khỏe hoặc môi trường.
dư nợ
Khoản nợ còn lại phải trả cho ngân hàng.
dư vị
Cảm giác còn lại sau khi đã thưởng thức hoặc trải qua một điều gì đó.
dư âm
Âm thanh hoặc cảm giác còn lại sau một sự kiện đã từng gây tiếng vang.
dư địa chí
Tên gọi của một thể loại sách cổ điển ghi chép về địa lý, phong tục, và lịch sử của một vùng đất.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.