dư ba

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dư ba (Danh từ)

Trạng thái, tình huống mà một người trải qua khi không phải chịu trách nhiệm về hành động của mình.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi chơi game, anh ấy luôn tìm cách dư ba để không bị thua."
  • 2."Cô ấy không muốn dư ba trong các quyết định quan trọng của công ty."
  • 3."Dư ba không phải là cách tốt để giải quyết vấn đề."
2
Động từ

Nghĩa 2: dư ba (Động từ)

Hành động cố gắng thoát khỏi trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ta thường dư ba khi gặp phải khó khăn trong công việc."
  • 2."Cô ấy đã dư ba thay vì giải quyết vấn đề ngay lập tức."
  • 3."Không nên dư ba trong việc hoàn thành nhiệm vụ được giao."

Lưu ý khi sử dụng "dư ba"

Lưu ý về động từ

"dư ba" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"dư ba" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "dư ba" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "dư ba"

dư ba là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Trạng thái, tình huống mà một người trải qua khi không phải chịu trách nhiệm về hành động của mình. Ví dụ: "Khi chơi game, anh ấy luôn tìm cách dư ba để không bị thua."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này