dưa chuột
Định nghĩa
Nghĩa 1: dưa chuột (Danh từ)
Quả dưa nhỏ và dài, vỏ có nhiều nốt sần, thường được dùng làm rau sống hoặc trong các món salad.
- 1."Dưa chuột tươi rất ngon khi ăn kèm với món gỏi."
- 2."Chị mua một ít dưa chuột để làm nước chấm cho bữa tối."
Lưu ý khi sử dụng "dưa chuột"
Lưu ý về danh từ
"dưa chuột" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dưa chuột"
dưa chuột là danh từ trong tiếng Việt. Quả dưa nhỏ và dài, vỏ có nhiều nốt sần, thường được dùng làm rau sống hoặc trong các món salad. Ví dụ: "Dưa chuột tươi rất ngon khi ăn kèm với món gỏi."
Từ liên quan
dư địa chí
Tên gọi của một thể loại sách cổ điển ghi chép về địa lý, phong tục, và lịch sử của một vùng đất.
dưa
Cây họ bầu bí với nhiều loại, quả thường được dùng để ăn.
dưa bở
Quả dưa chín có màu vàng nhạt, thịt mềm và bở, bên trong có bột trắng, thường có mùi thơm dễ chịu.
dưa gang
Quả dưa dài, vỏ màu xanh lục, kích thước lớn hơn dưa chuột.
dưa góp
Món ăn được chế biến từ một số loại củ hoặc quả sống như su hào, đu đủ, v.v., được thái thành miếng mỏng và ngâm trong giấm pha đường và muối.
dưa hấu
Quả dưa lớn, có vỏ màu xanh bóng, thịt quả chín có màu đỏ hoặc vàng, vị ngọt và mát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.