đức độ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đức độ (Danh từ)

Đức độ là phẩm hạnh, sự cao quý, thể hiện sự kiên nhẫn, nhân ái và trí tuệ của một người.

Ví dụ (3)
  • 1."Ông ấy là người có đức độ, luôn giúp đỡ mọi người xung quanh."
  • 2."Đức độ của bà khiến ai cũng phải kính trọng."
  • 3."Cha mẹ thường dạy con cái phải sống có đức độ và bao dung."

Lưu ý khi sử dụng "đức độ"

Lưu ý về danh từ

"đức độ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đức độ"

đức độ là danh từ trong tiếng Việt. Đức độ là phẩm hạnh, sự cao quý, thể hiện sự kiên nhẫn, nhân ái và trí tuệ của một người. Ví dụ: "Ông ấy là người có đức độ, luôn giúp đỡ mọi người xung quanh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này